chow

/tʃou/
Học thuật
Thân thiện
chow

A family shares a meal of chow at the dinner table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Thức ăn: Dùng trong ngôn ngữ thông tục, không trang trọng, để chỉ thức ăn nói chung.
    • Giống chó: Chỉ một giống chó nguồn gốc từ Trung Quốc, đặc điểm lông dày, lưỡi màu xanh đen.
dụ sử dụng
  • Danh từ (từ lóng - thức ăn):

    • I'm hungry. Let's go get some chow. (Tôi đói rồi. Đi kiếm ăn thôi.)
    • The chow in the army cafeteria was surprisingly good. (Thức ăn ở căng-tin quân đội ngon một cách đáng ngạc nhiên.)
  • Danh từ (giống chó):

    • She owns a beautiful red chow. ( ấy một con chó chow màu đỏ rất đẹp.)
    • Chows are known for their distinctive blue-black tongues. (Chó chow nổi tiếng với chiếc lưỡi màu xanh đen đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chow down" (cụm động từ, từ lóng): ăn một cách ngon lành hoặc vội vã.

    • After the hike, we chowed down on burgers and fries. (Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi xơi ngấu nghiến bánh mì kẹp thịt khoai tây chiên.)
  • "Chow line" (danh từ, từ lóng): hàng người xếp hàng chờ lấy thức ăn (thường trong quân đội, căng-tin).

    • The soldiers stood in the chow line for their dinner. (Các binh sĩ xếp hàng chờ lấy thức ăn cho bữa tối.)
Biến thể từ gần giống
  • Chow chow: Tên đầy đủ của giống chó.
  • Chowhound (danh từ, từ lóng): người rất thích ăn, người háu ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Food (thức ăn): Từ thông dụng trang trọng hơn.
  • Grub (thức ăn): Từ lóng tương tự "chow".
  • Chow chow (giống chó): Tên gọi khác của giống chó này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chow down on something: Ăn ngấu nghiến thứ đó.
    • He chowed down on a whole pizza by himself. (Anh ta ăn ngấu nghiến cả một cái pizza một mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "It's chow time!": (Từ lóng) Đến giờ ăn rồi!
    • The bell rang and someone yelled, "It's chow time!" (Chuông reo ai đó hét lên, "Đến giờ ăn rồi!")
chow

A family shares a meal of chow at the dinner table.

danh từ
  1. giống chó su (Trung quốc)
  2. (từ lóng) thức ăn