chou
/ʃu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái nơ (trang sức): Một loại phụ kiện trang trí làm bằng vải hoặc ruy-băng, được thắt lại thành hình dáng đặc trưng, thường dùng để trang trí mũ, áo, tóc hoặc giày dép của phụ nữ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a beautiful silk chou on her hat. (Cô ấy đeo một cái nơ lụa đẹp trên mũ.)
- The dress was elegantly finished with a small velvet chou at the waist. (Chiếc váy được hoàn thiện một cách thanh lịch với một cái nơ nhỏ bằng nhung ở thắt lưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chou" là một thuật ngữ chuyên ngành trong thời trang, thường được sử dụng trong các mô tả về thiết kế, phụ kiện hoặc lịch sử trang phục. Từ này mang sắc thái trang trọng và cổ điển hơn so với từ "bow" thông dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Bow (n): Từ thông dụng hơn để chỉ "cái nơ".
- Ribbon (n): Dải ruy-băng, là vật liệu thường dùng để làm nơ (chou).
Từ đồng nghĩa
- Bow: Nơ.
- Decoration: Đồ trang trí.
Lưu ý
- Từ "chou" trong tiếng Anh (chỉ cái nơ) có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Nó là một từ mượn và có cách viết giống hệt trong tiếng Pháp.
- Cần phân biệt với từ "chou" trong các ngữ cảnh khác (như trong ẩm thực chỉ một loại bánh ngọt của Pháp, hoặc trong lịch sử chỉ triều đại nhà Chu của Trung Quốc). Trong ngữ cảnh thời trang và trang sức, nghĩa duy nhất là "cái nơ".
danh từ
- cái nơ (trang sức mũ, áo phụ nữ)