chouse

/tʃaus/
Học thuật
Thân thiện
chouse

He tried to chouse his friend in a game of cards.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lừa đảo, lừa gạt: Hành động đánh lừa hoặc lừa dối ai đó một cách chủ ý, thường để chiếm đoạt tiền bạc, tài sản hoặc lợi ích của họ.
  2. Danh từ :
    • Sự lừa đảo, trò bịp: Một hành động hoặc kế hoạch nhằm lừa gạt người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The dishonest merchant tried to chouse the tourists with fake antiques. (Người lái buôn không trung thực đã cố gắng lừa gạt khách du lịch bằng đồ cổ giả.)
    • He was choused out of his inheritance by a fraudulent lawyer. (Anh ta bị lừa mất tài sản thừa kế bởi một luật sư gian lận.)
  • Danh từ:
    • The whole deal turned out to be a clever chouse. (Toàn bộ thỏa thuận hóa ra một vụ lừa đảo tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "to chouse someone out of something": Lừa gạt ai đó để lấy đi thứ đó.
    • The scam artist choused the elderly couple out of their life savings. (Kẻ lừa đảo đã lừa gạt cặp vợ chồng lớn tuổi để chiếm đoạt số tiền tiết kiệm cả đời của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Chouser (danh từ, hiếm gặp): Kẻ lừa đảo.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Cheat (gian lận), swindle (lừa đảo), defraud (lừa đảo), trick (lừa gạt), deceive (đánh lừa).
  • Danh từ: Swindle (vụ lừa đảo), fraud (sự gian lận), trick (trò lừa), deception (sự lừa dối).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "chouse" một từ cổ ít thông dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "cheat", "swindle", hoặc "trick" được ưa dùng hơn.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc các văn bản tính chất lịch sử.
chouse

He tried to chouse his friend in a game of cards.

danh từ
  1. (thông tục) sự lừa đảo
  2. ngón lừa, trò bịp
ngoại động từ
  1. đánh lừa, lừa đảo, lừa gạt
    • to chouse someone [out] of something
      lừa gạt ai lấy cái