shaft
/ʃɑ:ft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trục: Một thanh dài, thường hình trụ, dùng để truyền chuyển động hoặc lực trong máy móc.
- Hầm, lò, giếng: Một lối đi thẳng đứng hoặc gần thẳng đứng sâu vào lòng đất, như trong hầm mỏ hoặc cho thang máy.
- Thân, cán: Phần thân dài và mảnh của một vật dụng, như cán giáo, mũi tên, hoặc lông chim.
- Tia sáng: Một chùm ánh sáng hẹp và dài.
- (Thông tục, mang nghĩa tục) Dương vật.
Động từ:
- (Không phổ biến) Lừa gạt, đối xử bất công: Đánh lừa hoặc đối xử với ai đó một cách không trung thực hoặc bất công.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The engine's drive shaft was broken. (Trục truyền động của động cơ đã bị gãy.)
- Miners descended into the dark shaft. (Những người thợ mỏ đi xuống hầm mỏ tối tăm.)
- He held the arrow by its wooden shaft. (Anh ta cầm mũi tên ở phần thân gỗ của nó.)
- A shaft of sunlight pierced the clouds. (Một tia nắng xuyên qua những đám mây.)
Động từ:
- He felt he had been shafted by his business partners. (Anh ta cảm thấy mình đã bị các đối tác kinh doanh lừa gạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to get the shaft": bị đối xử tệ, bị lừa hoặc bị từ chối một cách bất công.
- After all his hard work, he really got the shaft when they promoted someone else. (Sau tất cả sự chăm chỉ của mình, anh ta thực sự bị đối xử tệ khi họ thăng chức cho người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Shafting (danh động từ): Hành động lừa gạt hoặc đối xử bất công.
- Shafted (tính từ/quá khứ phân từ): Trạng thái bị lừa gạt.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (trục): axle, rod, spindle.
- Danh từ (hầm): tunnel, pit, well.
- Danh từ (thân): handle, stem, stalk.
- Động từ (lừa gạt): cheat, trick, deceive.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- "A shaft of wit/sarcasm": Một lời châm biếm sắc sảo, một nhận xét thông minh và châm chọc.
- Her speech was full of shafts of wit. (Bài phát biểu của cô ấy đầy những lời châm biếm sắc sảo.)
danh từ
- cán (giáo, mác...), tay cầm
- càng xe
- mũi tên (đen & bóng)
- the shaft of satirenhững mũi tên nhọn của sự châm biếm
- tia sáng; đường chớp
- thân (cột, lông chim...) cọng, cuống
- (kỹ thuật) trục
- (ngành mỏ) hầm, lò
- ventilating shafthầm thông gió
- ống thông (hơi, khí); đường thông (cho thang máy qua các tầng gác...)