beam

/bi:m/
Học thuật
Thân thiện
beam

The gymnast balances on the beam during her routine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tia, chùm (ánh sáng, sóng, hạt): Một luồng ánh sáng, sóngtuyến, hoặc các hạt (như electron) phát ra theo một hướng.
    • , rầm, dầm: Một thanh dài, thường bằng gỗ, kim loại hoặc tông, dùng làm cấu trúc hỗ trợ trong xây dựng.
    • Sườn ngang (của tàu): Phần rộng nhấtgiữa thân tàu, hoặc một điểmhai bên mạn tàu.
    • Vẻ mặt rạng rỡ, nụ cười tươi sáng: Một biểu hiện hạnh phúc rõ rệt trên khuôn mặt.
  2. Động từ:

    • Chiếu sáng, phát ra (tia sáng): Tỏa ra hoặc phát ra ánh sáng hoặc bức xạ.
    • Mỉm cười rạng rỡ: Cười một cách rất hạnh phúc tươi sáng.
    • Phát sóng (truyền thanh, truyền hình): Truyền tải tín hiệu, chương trình qua sóngtuyến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A beam of sunlight came through the window. (Một tia nắng chiếu qua cửa sổ.)
    • The ceiling is supported by wooden beams. (Trần nhà được đỡ bởi những cái gỗ.)
    • The ship was broad in the beam. (Con tàu sườn ngang rất rộng.)
    • Her face was lit by a happy beam. (Khuôn mặt ấy rạng rỡ với một nụ cười hạnh phúc.)
  • Động từ:

    • The lighthouse beams its light far out to sea. (Ngọn hải đăng chiếu ánh sáng của ra xa ngoài biển.)
    • She beamed at the good news. ( ấy nở một nụ cười rạng rỡ trước tin tốt.)
    • The concert was beamed live to millions of viewers. (Buổi hòa nhạc được phát sóng trực tiếp tới hàng triệu khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on/off (the) beam": (nghĩa bóng) Đúng hướng/sai hướng, chính xác/không chính xác.

    • His analysis is right on the beam. (Phân tích của anh ấy rất chính xác.)
  • "To kick the beam": (nghĩa bóng) Nhẹ hơn, không quan trọng bằng; bị thua.

    • In that competition, our team kicked the beam. (Trong cuộc thi đó, đội chúng tôi đã bị thua.)
Biến thể từ gần giống
  • Beaming (adj): Rạng rỡ, sáng ngời (thường chỉ nụ cười).

    • He gave a beaming smile. (Anh ấy nở một nụ cười rạng rỡ.)
  • Sunbeam (n): Tia nắng mặt trời.

    • The cat slept in a patch of sunbeam. (Con mèo ngủ trong một vệt nắng.)
  • Laser beam (n): Tia laze.

    • The surgeon used a laser beam in the operation. (Bác sĩ phẫu thuật đã sử dụng tia laze trong ca mổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tia sáng): Ray, shaft (of light).
  • Danh từ (): Joist, girder, rafter.
  • Động từ (cười rạng rỡ): Smile broadly, grin.
  • Động từ (chiếu sáng): Shine, radiate, emit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beam down/up: (thường trong khoa học viễn tưởng) Dịch chuyển ai/cái xuống/lên (tàu vũ trụ) bằng một chùm tia năng lượng.

    • The captain ordered to beam the away team up. (Đội trưởng ra lệnh dịch chuyển đội thám hiểm lên tàu.)
  • Beam out: Phát sóng ra ngoài.

    • The distress signal was beamed out into space. (Tín hiệu cầu cứu được phát ra vào không gian.)
Thành ngữ liên quan
  • Off beam: Sai lầm, không chính xác.

    • Your estimate is completely off beam. (Ước tính của bạn hoàn toàn sai.)
  • On her/its beam-ends: (hàng hải) Trong tình trạng nghiêng nguy hiểm, sắp lật; (nghĩa bóng) gần như hết sạch tiền, kiệt quệ.

    • The storm left the ship on its beam-ends. (Cơn bão khiến con tàu nghiêng nguy hiểm.)
beam

The gymnast balances on the beam during her routine.

danh từ
  1. (kiến trúc) , rầm
  2. đòn, cán (cân); bắp (cây); trục cuốn chỉ (máy dệt); gạc chính (sừng hươu)
  3. (kỹ thuật) đòn cân bằng; con lắc
  4. (hàng hải) sườn ngang của sàn tàu; sống neo
  5. tín hiệu rađiô (cho máy bay)
  6. tầm xa (của loa phóng thanh)
  7. tia; chùm (ánh sáng)
    • electron beam
      chùm electron
    • sun beam
      tia mặt trời, tia nắng
  8. (nghĩa bóng) vẻ tươi cười rạng rỡ

Idioms

  • to kick the beam
    nhẹ hơn, nhẹ bỗng lên (cán cân)
  • on the port beam
    (hàng hải) bên trái tàu
  • on the starboard beam
    (hàng hải) bên phải tàu
động từ
  1. chiếu rọi (tia sáng)
  2. rạng rỡ, tươi cười
  3. xác định của vị trí máy bay qua hệ thống rađa
  4. rađiô phát đi (buổi phát thanh...)