pam

/pæm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quân J nhép (trong bài tây): "Pam" một từ lóng, chủ yếu được sử dụng trong một số vùng hoặc ngữ cảnh không chính thức, để chỉ quân bài J (Jack) của chất nhép (Clubs) trong bộ bài tây tiêu chuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He played the pam to win the trick. (Anh ấy đánh quân J nhép để thắng vòng bài.)
    • Do you have the pam? I need it for this combination. (Bạn quân J nhép không? Tôi cần cho tổ hợp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ace, king, and pam of clubs": bộ ba át, già, J của chất nhép.
    • He held a strong suit with the ace, king, and pam of clubs. (Anh ấy một dây bài mạnh với bộ ba át, già, J nhép.)
Biến thể từ gần giống
  • Jack of Clubs (n): Tên gọi tiêu chuẩn phổ biến hơn cho quân bài này.
    • The Jack of Clubs is often called the "pam" in some card games. (Quân J nhép thường được gọi là "pam" trong một số trò chơi bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Jack of Clubs: J nhép (tên gọi chuẩn).
  • Knave of Clubs: J nhép (tên gọi cổ, ít dùng hiện nay).
Lưu ý
  • Từ "pam" này rất ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hầu như chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh chơi bài cụ thể hoặc từ vựng địa phương. Người học nên ưu tiên sử dụng tên gọi chuẩn "Jack of Clubs".
danh từ
  1. (đánh bài) quân J nhép