pamper

/'pæmpə/
Học thuật
Thân thiện
pamper

The grandparents pamper their grandchildren with a special treat.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Nuông chiều, chiều chuộng quá mức: Hành động đối xử với ai đó (thường trẻ em hoặc người thân) một cách quá cưng chiều, đáp ứng mọi mong muốn của họ, có thể khiến họ trở nên hư hỏng.
    • Chăm sóc, làm dịu, thư giãn: Hành động chăm sóc bản thân hoặc người khác một cách xa xỉ, tạo cảm giác thoải mái được nâng niu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She loves to pamper her grandchildren with sweets and toys. ( ấy thích nuông chiều các cháu mình bằng kẹo đồ chơi.)
    • After a long week, I decided to pamper myself with a spa day. (Sau một tuần dài, tôi quyết định chăm sóc bản thân bằng một ngàyspa.)
    • The hotel pampers its guests with complimentary champagne and fruit. (Khách sạn chiều chuộng khách bằng rượu champagne trái cây miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be pampered": được nuông chiều, được chăm sóc chu đáo.
    • The cat is completely pampered and sleeps on a silk pillow. (Con mèo được nuông chiều hoàn toàn ngủ trên một chiếc gối lụa.)
  • "a pampered lifestyle": lối sống được nuông chiều, xa hoa.
    • He grew up in a pampered lifestyle and never learned to cook. (Anh ấy lớn lên trong một lối sống được nuông chiều chưa bao giờ học nấu ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pampering (danh từ): sự nuông chiều, sự chăm sóc chu đáo.
    • A weekend of pampering at the resort. (Một cuối tuần được chăm sóc chu đáo tại khu nghỉ dưỡng.)
  • Pampered (tính từ): được nuông chiều, được cưng chiều.
    • A pampered pet. (Một thú cưng được cưng chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Spoil: làm hư, chiều chuộng quá mức.
  • Indulge: chiều theo ý thích, nuông chiều.
  • Coddle: nuông chiều, chăm sóc quá mức (thường theo nghĩa tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

pamper

The grandparents pamper their grandchildren with a special treat.

ngoại động từ
  1. nuông chiều, làm hư

Idioms

  • pampered mental
    tôi tớ; kẻ bợ đ

Từ gần giống

Từ chứa "pamper"

Từ có nhắc đến "pamper"