coddle
/'kɔdl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chiều chuộng quá mức, nâng niu: Hành động đối xử với ai đó (thường là trẻ em hoặc người ốm) một cách quá mức dịu dàng, bảo bọc và nhượng bộ, có thể khiến họ trở nên yếu đuối hoặc phụ thuộc.
- Nấu nhẹ, hầm nhỏ lửa: Phương pháp nấu ăn bằng cách làm nóng thực phẩm (như trứng) trong nước ở nhiệt độ dưới điểm sôi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (chiều chuộng):
- Parents should not coddle their children too much. (Cha mẹ không nên chiều chuộng con cái quá mức.)
- After her surgery, her family coddled her with special care. (Sau ca phẫu thuật, gia đình nâng niu cô ấy với sự chăm sóc đặc biệt.)
- Động từ (nấu ăn):
- The recipe says to coddle the eggs for a perfect soft texture. (Công thức nói rằng phải nấu nhẹ trứng để có kết cấu mềm hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to coddle oneself": tự chiều chuộng bản thân, nuông chiều bản thân một cách quá mức.
- After a long week, she decided to coddle herself with a spa day. (Sau một tuần dài, cô ấy quyết định tự chiều chuộng bản thân bằng một ngày ở spa.)
Biến thể và từ gần giống
- Coddled (adj): được chiều chuộng, được nấu nhẹ.
- A coddled child may struggle with independence. (Một đứa trẻ được chiều chuộng có thể gặp khó khăn với sự tự lập.)
- He prefers coddled eggs to boiled ones. (Anh ấy thích trứng được nấu nhẹ hơn trứng luộc.)
- Coddling (danh động từ): sự chiều chuộng, hành động nấu nhẹ.
- Excessive coddling can be harmful. (Sự chiều chuộng quá mức có thể gây hại.)
Từ đồng nghĩa
- Pamper: nuông chiều, làm hài lòng bằng mọi thứ xa xỉ.
- Spoil: làm hư, làm hỏng (ai đó) bằng cách chiều chuộng quá mức.
- Mollycoddle (động từ, danh từ): chiều chuộng, bảo bọc quá mức (một cách yếu đuối); người được chiều chuộng quá mức.
- Cosset: chiều chuộng, bao bọc quá mức.
Từ trái nghĩa
- Neglect: sao lãng, bỏ bê.
- Harden: làm cho cứng rắn, rèn luyện khắc nghiệt.
- Discipline: kỷ luật, rèn luyện.
danh từ
- người nâng niu, người chiều chuộng (kẻ khác)
- người nũng nịu, người nhõng nhẽo
- người lười chảy thây ra
ngoại động từ
- nâng niu, chiều chuộng
- ((thường) + up) bồi dưỡng (sau khi ốm...)
- tần, hầm (thức ăn)
Idioms
- to coddle oneselfnũng nịu, nhõng nhẽo