cocker
/'kɔkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Âu yếm, nâng niu, chiều chuộng: Hành động yêu thương, chăm sóc quá mức hoặc chiều theo mọi ý muốn, thường dùng cho trẻ con hoặc người ốm.
- Danh từ:
- Giống chó Cocker (Cocker Spaniel): Một giống chó săn nhỏ, có bộ lông dài và mượt, thường xoăn nhẹ, có nguồn gốc từ Tây Ban Nha và được phát triển phổ biến ở Anh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- She tends to cocker her youngest child, giving him everything he wants. (Cô ấy có xu hướng chiều chuộng đứa con út, cho nó mọi thứ nó muốn.)
- The nurse cockered the elderly patient with great kindness. (Y tá ân cần nâng niu bệnh nhân lớn tuổi.)
- Danh từ:
- The cocker is known for its gentle and friendly nature. (Giống chó Cocker được biết đến với bản tính hiền lành và thân thiện.)
- They have a beautiful black cocker spaniel. (Họ có một chú chó Cocker Spaniel màu đen rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To cocker up": Một biến thể nhấn mạnh hơn của động từ "cocker", cũng mang nghĩa âu yếm, chiều chuộng.
- He was so cockered up by his grandparents that he became quite spoiled. (Nó được ông bà chiều chuộng quá mức nên trở nên khá hư.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocker Spaniel (n): Tên đầy đủ của giống chó, thường được rút ngắn thành "cocker".
- Pamper (v): Chiều chuộng, làm hài lòng quá mức (đồng nghĩa với "cocker" khi là động từ).
- Mollycoddle (v): Chiều chuộng, bảo bọc quá mức (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Pamper, indulge, spoil, cosset, mollycoddle.
- Danh từ: Cocker spaniel, spaniel.
Lưu ý
- Trong tiếng Anh hiện đại, từ "cocker" với vai trò động từ (nghĩa chiều chuộng) ít được sử dụng phổ biến trong văn nói hàng ngày. Các từ như "pamper" hoặc "spoil" thông dụng hơn.
- Khi là danh từ, "cocker" hầu như luôn đề cập đến giống chó Cocker Spaniel.
ngoại động từ
- (thường) + up âu yếm, nâng niu, chiều chuộng (trẻ con, người ốm...)
danh từ
- (động vật học) giống chó cốc (Tây-ban-nha)