cooker
/'kukə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bếp, lò, nồi nấu: Một thiết bị hoặc dụng cụ nhà bếp dùng để nấu chín thức ăn bằng nhiệt.
- Rau quả dễ nấu: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) Một loại trái cây, đặc biệt là táo, thích hợp để nấu chín vì dễ trở nên mềm nhừ.
- Kẻ giả mạo: (Tiếng lóng, cổ) Người làm giả hoặc khai gian, đặc biệt là trong sổ sách tài chính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thiết bị):
- We bought a new gas cooker for the kitchen. (Chúng tôi đã mua một cái bếp ga mới cho nhà bếp.)
- She uses a pressure cooker to make stew quickly. (Cô ấy dùng nồi áp suất để hầm thức ăn nhanh chóng.)
Danh từ (Rau quả):
- These apples are good cookers, perfect for making apple sauce. (Những quả táo này là loại dễ nấu, hoàn hảo để làm sốt táo.)
Danh từ (Kẻ giả mạo - cổ):
- He was accused of being a cooker of accounts. (Hắn ta bị buộc tội là kẻ khai gian sổ sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slow cooker": Nồi nấu chậm, một loại nồi điện dùng để hầm thức ăn trong nhiều giờ ở nhiệt độ thấp.
- I put the ingredients in the slow cooker this morning. (Tôi đã cho nguyên liệu vào nồi nấu chậm sáng nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Cook (động từ): Nấu ăn.
- Cook (danh từ): Đầu bếp.
- Cooking (danh từ): Việc nấu nướng, nghệ thuật ẩm thực.
- Cookware (danh từ): Dụng cụ nấu nướng nói chung (chảo, nồi...).
Từ đồng nghĩa
- Stove: Bếp (lò).
- Oven: Lò nướng.
- Appliance: Thiết bị (trong ngữ cảnh đồ gia dụng).
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt với 'cook': "Cooker" chủ yếu là danh từ chỉ thiết bị (bếp, nồi). "Cook" là danh từ chỉ người (đầu bếp) hoặc động từ (nấu ăn). Đây là lỗi phổ biến của người học.
- Sai: My mother is a good cooker. (Nghĩa: Mẹ tôi là một cái bếp tốt.)
- Đúng: My mother is a good cook. (Nghĩa: Mẹ tôi là một đầu bếp giỏi.)
danh từ
- lò, bếp, nồi nấu
- electric cookerbếp điện
- rau (quả) dễ nấu nhừ
- (từ lóng) người giả mạo, người khai gian
- cooker of accountsngười giả mạo sổ sách, người chữa sổ sách, người khai gian (để tham ô biển lận)