cockerel

/'kɔkərəl/
Học thuật
Thân thiện
cockerel

A young cockerel crows at the break of dawn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gà trống non: Một con gà trống còn trẻ, thường dưới một năm tuổi, chưa trưởng thành hoàn toàn.
    • (Nghĩa ẩn dụ, không phổ biến) Đứa trẻ hung hăng thích đánh nhau: Một cách von để chỉ một cậu hay gây sự, hiếu chiến.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer separated the cockerels from the hens. (Người nông dân tách những con gà trống non ra khỏi đàn gà mái.)
    • That cockerel started crowing at dawn. (Con gà trống non đó bắt đầu gáy vào lúc bình minh.)
    • He was a real cockerel, always looking for a fight in the schoolyard. ( đúng một đứa trẻ hung hăng, lúc nào cũng tìm cách gây gổ trong sân trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "As proud as a cockerel": Tự hào, kiêu hãnh như một con gà trống.
    • He strutted around the office as proud as a cockerel after his promotion. (Anh ta đi khệnh khạng quanh văn phòng, kiêu hãnh như một con gà trống sau khi được thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Cock (n): Gà trống trưởng thành.
  • Rooster (n): Gà trống (từ thông dụng, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ).
  • Chick (n): con (mới nở).
  • Pullet (n): Gà mái (gà mái non).
Từ đồng nghĩa
  • Young rooster: Gà trống non.
  • Juvenile male chicken: Gà trống đực chưa trưởng thành.
Thành ngữ liên quan
  • "To crow like a cockerel": Khoe khoang, tự đề cao mình một cách lố bịch.
    • He's always crowing like a cockerel about his minor achievements. (Hắn ta lúc nào cũng khoe khoang về những thành tích nhỏ nhặt của mình.)
cockerel

A young cockerel crows at the break of dawn.

danh từ
  1. gà trống non
  2. đứa trẻ hung hăng thích đánh nhau

Từ có nhắc đến "cockerel"