cocker

/'kɔkə/
Học thuật
Thân thiện
cocker

Un cocker joue avec un ballon rouge dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giống chó cốc: "cocker" là tên một giống chó săn kích thước trung bình, tai dài rủ, lông dài mượt, thường được nuôi làm chó cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cocker est un chien très affectueux. (Chó cốcmột giống chó rất tình cảm.)
    • Elle a adopté un cocker anglais noir. ( ấy đã nhận nuôi một chú chó cốc Anh màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cocker anglais": cốc Anh (một loại trong giống chó cocker, thường nhiều màu lông hơn).

    • Le cocker anglais est légèrement plus grand que le cocker américain. (Chó cốc Anh thường to hơn một chút so với chó cốc Mỹ.)
  • "cocker américain": cốc Mỹ (một loại trong giống chó cocker, thường nhỏ hơn mõm ngắn hơn).

    • Son cocker américain a remporté un prix dans un concours canin. (Chú chó cốc Mỹ của ấy đã giành được giải thưởng trong một cuộc thi chó.)
Biến thể từ gần giống
  • Épagneul cocker (cụm danh từ): tên đầy đủ của giống chó này, nghĩa là "chó cốc".
    • L'épagneul cocker est un excellent chien de compagnie. (Chó cốcmột loài chó đồng hành tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
  • Chien de race cocker (cụm danh từ): chó thuộc giống cốc.
cocker

Un cocker joue avec un ballon rouge dans le jardin.

{{cocker}}
danh từ giống đực
  1. giống chó cốc