cocker
/'kɔkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giống chó cốc: "cocker" là tên một giống chó săn có kích thước trung bình, tai dài rủ, lông dài và mượt, thường được nuôi làm chó cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cocker est un chien très affectueux. (Chó cốc là một giống chó rất tình cảm.)
- Elle a adopté un cocker anglais noir. (Cô ấy đã nhận nuôi một chú chó cốc Anh màu đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cocker anglais": cốc Anh (một loại trong giống chó cocker, thường có nhiều màu lông hơn).
- Le cocker anglais est légèrement plus grand que le cocker américain. (Chó cốc Anh thường to hơn một chút so với chó cốc Mỹ.)
"cocker américain": cốc Mỹ (một loại trong giống chó cocker, thường nhỏ hơn và có mõm ngắn hơn).
- Son cocker américain a remporté un prix dans un concours canin. (Chú chó cốc Mỹ của cô ấy đã giành được giải thưởng trong một cuộc thi chó.)
Biến thể và từ gần giống
- Épagneul cocker (cụm danh từ): tên đầy đủ của giống chó này, nghĩa là "chó cốc".
- L'épagneul cocker est un excellent chien de compagnie. (Chó cốc là một loài chó đồng hành tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Chien de race cocker (cụm danh từ): chó thuộc giống cốc.
{{cocker}}
danh từ giống đực
- giống chó cốc