pampero

/pæm'peərou/
Học thuật
Thân thiện
pampero

A pampero blows across the pampas, bending the tall grass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió pampero: Một loại gió lạnh, mạnh, thổi từ hướng tây nam, xuất phát từ dãy núi AndesNam Mỹ thổi ra phía Đại Tây Dương. Đây một hiện tượng thời tiết đặc trưng của khu vực Pampas.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sudden pampero brought a welcome coolness to the hot plains. (Cơn gió pampero bất ngờ mang lại sự mát mẻ dễ chịu cho những đồng bằng nóng bức.)
    • Sailors fear the violent squalls of a pampero. (Các thủy thủ sợ hãi những cơn gió giật mạnh của một cơn gió pampero.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pampero blows": một cơn gió pampero thổi.
    • When a pampero blows, the temperature can drop rapidly. (Khi một cơn gió pampero thổi, nhiệt độ có thể giảm nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pamperos (danh từ, số nhiều): Các cơn gió pampero.
    • The region is known for its frequent pamperos. (Khu vực này nổi tiếng với những cơn gió pampero thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold wind: gió lạnh (nghĩa chung, không đặc trưng).
  • Southwesterly gale: cơn gió mạnh tây nam (mô tả hướng cường độ).
Thông tin thêm
  • Từ "pampero" nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, liên quan đến "pampa" (đồng bằng), chỉ khu vực loại gió này thường xuyên hoạt động. Đây một thuật ngữ khí tượng học chuyên biệt cho khu vực Nam Mỹ.
pampero

A pampero blows across the pampas, bending the tall grass.

danh từ, số nhiều pamperos /pæm'peərouz/
  1. gió pampêrô (gió rét tây nam thổi từ dây Ăng-đơ đến Đại tây dương)

Từ gần giống