poem
/'pouim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bài thơ: Một tác phẩm văn học được viết bằng ngôn từ có nhịp điệu, vần và hình ảnh, thường thể hiện cảm xúc hoặc ý tưởng một cách cô đọng và có tính nghệ thuật cao.
- (Nghĩa bóng) Vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ: Một vật thể, cảnh quan hoặc sự việc nào đó mang vẻ đẹp gợi cảm xúc, tinh tế và có tính thẩm mỹ giống như một bài thơ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Bài thơ):
- She wrote a beautiful poem about her hometown. (Cô ấy đã viết một bài thơ rất hay về quê hương mình.)
- We had to analyze a classic poem in literature class. (Chúng tôi phải phân tích một bài thơ kinh điển trong giờ văn học.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- The sunset over the lake was a living poem. (Cảnh hoàng hôn trên hồ giống như một bài thơ sống động.)
- The chalet is a poem in wood. (Ngôi nhà gỗ nhỏ ấy là một kiến trúc bằng gỗ rất nên thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a prose poem": một bài thơ văn xuôi (có chất thơ nhưng được viết dưới dạng văn xuôi, không có vần điệu cố định).
- His latest work is a collection of prose poems. (Tác phẩm mới nhất của anh ấy là một tập hợp các bài thơ văn xuôi.)
"to compose/pen a poem": sáng tác/viết một bài thơ.
- The poet penned a poem in just one night. (Nhà thơ đã viết một bài thơ chỉ trong một đêm.)
Biến thể và từ gần giống
Poet (n): nhà thơ.
- He is a famous poet. (Ông ấy là một nhà thơ nổi tiếng.)
Poetic (adj): (thuộc về) thơ, có chất thơ.
- Her description of the landscape was very poetic. (Miêu tả của cô ấy về phong cảnh rất giàu chất thơ.)
Poetry (n): thơ ca (nghệ thuật nói chung); tập thơ.
- She has a deep love for poetry. (Cô ấy có một tình yêu sâu sắc với thơ ca.)
Từ đồng nghĩa
- Verse: khổ thơ, câu thơ; đôi khi dùng thay cho "poem" (bài thơ), nhưng thường chỉ một phần của bài thơ hoặc thơ nói chung.
- Rhyme: bài thơ có vần (thường dùng cho thơ ngắn, đơn giản).
Thành ngữ liên quan
- A poem in motion: Một thứ gì đó chuyển động một cách đẹp đẽ và duyên dáng như một bài thơ.
- The dancer on stage was a poem in motion. (Vũ công trên sân khấu là một bài thơ chuyển động.)
danh từ
- bài thơ
- (nghĩa bóng) vật đẹp như bài thơ, cái nên thơ
- the chalet is a poem in woodngôi nhà ván ấy là một kiến trúc bằng gỗ rất nên thơ