boom
/bu:m/
Học thuậtThân thiện
The construction crane's long boom lifts steel beams onto the building frame.
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng nổ lớn, tiếng vang sâu và mạnh: Một âm thanh lớn, trầm và vang dội, như tiếng súng lớn, tiếng sấm hoặc tiếng nổ.
- Sự bùng nổ, sự tăng trưởng nhanh chóng và mạnh mẽ: Giai đoạn phát triển, tăng trưởng hoặc thành công đột ngột và nhanh chóng, thường trong kinh tế, công nghiệp hoặc sự nổi tiếng.
Động từ:
- Nổ vang, vang lên (âm thanh): Tạo ra hoặc phát ra một âm thanh lớn, trầm và vang dội.
- Tăng trưởng nhanh chóng, phát triển mạnh mẽ: Trải qua một giai đoạn tăng trưởng, mở rộng hoặc thành công đột ngột và nhanh chóng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tiếng nổ):
- We heard a loud boom from the construction site. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn từ công trường xây dựng.)
- The boom of the thunder scared the children. (Tiếng gầm của sấm sét làm lũ trẻ sợ hãi.)
Danh từ (Sự bùng nổ):
- The city experienced an economic boom after the discovery of oil. (Thành phố trải qua một sự bùng nổ kinh tế sau khi phát hiện ra dầu mỏ.)
- There's been a boom in online learning recently. (Gần đây đã có một sự bùng nổ trong việc học trực tuyến.)
Động từ (Âm thanh):
- The cannons boomed in the distance. (Những khẩu đại bác nổ vang ở phía xa.)
- His voice boomed across the auditorium. (Giọng nói của ông ấy vang vọng khắp hội trường.)
Động từ (Tăng trưởng):
- The tech industry is booming. (Ngành công nghệ đang bùng nổ.)
- Business has been booming since they launched the new product. (Công việc kinh doanh đã phất lên rất nhanh kể từ khi họ ra mắt sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Baby boom": Sự bùng nổ tỷ lệ sinh, chỉ thời kỳ có số lượng trẻ em được sinh ra tăng đột biến.
- Many countries had a baby boom after the war. (Nhiều quốc gia đã có sự bùng nổ trẻ sơ sinh sau chiến tranh.)
"To lower the boom (on someone)": (Thành ngữ) Trừng phạt nghiêm khắc hoặc đưa ra các quy định hạn chế đối với ai đó.
- The government lowered the boom on tax evaders. (Chính phủ siết chặt những kẻ trốn thuế.)
Biến thể và từ gần giống
Booming (tính từ):
- (Về âm thanh) Vang, ồm ồm: a booming voice (giọng nói ồm ồm).
- (Về kinh tế, công việc) Đang phát triển mạnh: a booming economy (nền kinh tế đang bùng nổ).
Boom town (danh từ): Thành phố phát triển nhanh chóng, thường do một ngành công nghiệp mới hoặc phát hiện tài nguyên.
- The gold rush turned it into a boom town. (Cơn sốt vàng đã biến nó thành một thành phố phát triển như vũ bão.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Âm thanh): Roar (tiếng gầm), blast (tiếng nổ), thunder (tiếng sấm).
- Danh từ (Tăng trưởng): Surge (làn sóng tăng mạnh), upswing (sự đi lên), expansion (sự mở rộng).
- Động từ (Âm thanh): Roar (gầm lên), resound (vang lên), thunder (nổ vang).
- Động từ (Tăng trưởng): Thrive (phát triển mạnh), flourish (hưng thịnh), prosper (thịnh vượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Boom out: Vang lên, phát ra (âm thanh lớn).
- The radio boomed out the latest news. (Đài phát thanh vang lên tin tức mới nhất.)
Thành ngữ liên quan
- Boom or bust: Thành công lớn hoặc thất bại hoàn toàn, thường chỉ sự đầu cơ rủi ro cao.
- Investing in startups is often a boom or bust proposition. (Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp thường là một đề xuất được ăn cả ngã về không.)
The construction crane's long boom lifts steel beams onto the building frame.
danh từ
- (hàng hải) sào căng buồm
- hàng rào gỗ nổi (chắn cửa sông, cửa cảng)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cần (máy trục)
- xà dọc (cánh máy bay)
danh từ
- tiếng nổ đùng đùng (súng); tiếng gầm (sóng); tiếng oang oang
- tiếng kêu vo vo
nội động từ
- nổ đùng đùng (súng); nói oang oang
- kêu vo vo, kêu vo ve (sâu bọ)
danh từ
- sự tăng vọt (giá cả)
- sự phất trong (buôn bán...); sự nổi tiếng thình lình (nhờ quảng cáo rùm beng)
Idioms
- boom city (town)thành phố phát triển nhanh
ngoại động từ
- quảng cáo rùm beng (cho một mặt hàng gì mới...)
nội động từ
- tăng vọt (giá cả)
- phất (công việc buôn bán...); thình lình trở nên nổi tiếng (nhờ quảng cáo rùm beng)