blast
/blɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Luồng gió, luồng hơi, luồng khí mạnh: Một luồng không khí hoặc khí ga di chuyển với lực mạnh và đột ngột.
- Tiếng nổ lớn, vụ nổ: Âm thanh rất lớn và đột ngột do một vụ nổ tạo ra.
- Sự trải nghiệm rất thú vị, rất vui: (Cách dùng thông tục) Một sự kiện hoặc hoạt động mang lại niềm vui và sự phấn khích lớn.
Động từ:
- Làm nổ tung, phá hủy bằng chất nổ: Phá hủy hoặc di chuyển thứ gì đó bằng sức mạnh của một vụ nổ.
- Thổi mạnh, phả ra (gió, hơi): Thổi hoặc phát ra một luồng không khí hoặc âm thanh rất mạnh.
- Làm héo, làm tàn, làm thui chột: (Thường dùng trong văn chương) Làm hỏng hoặc phá hủy thứ gì đó, đặc biệt là cây cối hoặc hy vọng.
- Chỉ trích gay gắt, công kích dữ dội: Phê bình ai đó hoặc điều gì đó một cách rất mạnh mẽ và tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A blast of cold air came from the air conditioner. (Một luồng không khí lạnh từ máy điều hòa phả ra.)
- We heard a loud blast from the construction site. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng nổ lớn từ công trường xây dựng.)
- The concert last night was a real blast! (Buổi hòa nhạc tối qua thực sự rất tuyệt!)
Động từ:
- The engineers will blast the rock to clear the path for the new road. (Các kỹ sư sẽ nổ mìn phá đá để dọn đường cho con đường mới.)
- The radio was blasting music all night. (Cái đài phát nhạc ầm ĩ suốt đêm.)
- The early frost blasted the flower buds. (Sương giá sớm đã làm thui chột những nụ hoa.)
- The critic blasted the new movie in his review. (Nhà phê bình đã chỉ trích gay gắt bộ phim mới trong bài đánh giá của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"(at) full blast": Ở mức độ cao nhất, hết công suất.
- The factory is operating at full blast to meet the deadline. (Nhà máy đang hoạt động hết công suất để đáp ứng thời hạn.)
"blast off": (Dành cho tên lửa, tàu vũ trụ) Cất cánh, phóng lên.
- The rocket is scheduled to blast off at noon. (Tên lửa dự kiến sẽ được phóng lúc trưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Blasted (adj): (Thông tục) Đáng nguyền rủa, đáng ghét; bị phá hủy.
- I can't open this blasted window! (Tôi không thể mở cái cửa sổ đáng ghét này ra!)
- Blaster (n): Người/vật gây nổ; súng bắn (trong khoa học viễn tưởng).
- He used a rock blaster in the mine. (Anh ta đã dùng một máy nổ đá trong mỏ.)
- Blast furnace (n): Lò cao (dùng để luyện kim).
- Blast wave (n): Sóng xung kích (từ vụ nổ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (luồng gió): Gust (cơn gió mạnh đột ngột), gale (gió rất mạnh).
- Danh từ (tiếng nổ): Bang (tiếng nổ lớn), explosion (vụ nổ), boom (tiếng nổ ầm).
- Danh từ (trải nghiệm vui): Delight (niềm vui thích), thrill (sự hồi hộp phấn khích).
- Động từ (phá hủy): Demolish (phá hủy), blow up (làm nổ tung).
- Động từ (chỉ trích): Criticize (chỉ trích), slam (công kích mạnh mẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Blast away: Bắn liên tục; loại bỏ thứ gì bằng vụ nổ.
- The soldiers blasted away at the enemy bunker. (Những người lính bắn liên tục vào lô cốt của kẻ thù.)
- Blast out: Phát ra (âm thanh) rất lớn.
- The speakers were blasting out the national anthem. (Loa đang phát bài quốc ca rất lớn.)
Thành ngữ liên quan
- (A) blast from the past: Người/vật từ quá khứ bất ngờ xuất hiện, gợi nhớ kỷ niệm.
- Hearing that song on the radio was a real blast from the past. (Nghe bài hát đó trên đài thực sự là một ký ức ùa về từ quá khứ.)
- Blast it/you!: (Thán từ, thông tục) Biểu thị sự tức giận, bực bội. Tương đương với "Trời ơi!", "Chết tiệt!".
- Blast it! I've locked my keys in the car again. (Chết tiệt! Tôi lại khóa chìa khóa trong xe mất rồi.)
danh từ
- luồng gió; luồng hơi (bễ lò), hơi (bom...)
- tiếng kèn
- the blast of a trumpettiếng kèn trompet
- sự nổ (mìn)
ngoại động từ
- làm tàn, làm khô héo, làm thui chột
- frost blasts budssương giá làm thui chột nụ cây
- làm nổ tung, phá (bằng mìn)
- phá hoại, làm tan vỡ (hạnh phúc, kế hoạch...); làm mất danh dự
- gây hoạ; nguyền rủa
Idioms
- blast you!đồ trời đánh thánh vật!