shoot

/ʃu:t/
Học thuật
Thân thiện
shoot

The archer takes careful aim during the archery shoot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cành non, chồi cây mới mọc: Phần cây non, mềm mới mọc ra từ thân hoặc cành cây.
    • Cuộc tập bắn, cuộc săn bắn: Một sự kiện tổ chức để thực hành bắn súng hoặc đi săn.
    • sút, ném (trong thể thao): Hành động đá bóng, ném bóng rổ, hoặc đánh bóng với mục đích ghi điểm.
  2. Động từ:

    • Bắn (súng, tên): Phóng một viên đạn, mũi tên hoặc vật thể tương tự từ khí.
    • Sút, ném, đá (bóng): Trong thể thao, hành động dùng lực để đưa bóng về phía khung thành hoặc rổ.
    • Di chuyển rất nhanh, vụt qua: Chuyển động đột ngột nhanh chóng theo một hướng.
    • Đâm chồi, mọc lên (thực vật): (Về cây cối) bắt đầu phát triển chồi non, cành mới.
    • Chụp ảnh, quay phim: Ghi lại hình ảnh bằng máy ảnh hoặc máy quay phim.
    • Đau nhói: Cảm giác đau đột ngột, sắc nhọn nhanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The deer was eating the young shoots of the plants. (Con hươu đang ăn những chồi non của cây.)
    • He scored with a powerful shoot from outside the penalty area. (Anh ấy ghi bàn bằng một sút mạnh từ ngoài vòng cấm.)
    • They organized a clay pigeon shoot. (Họ tổ chức một cuộc tập bắn đĩa bay.)
  • Động từ:

    • Hunters are not allowed to shoot animals in this national park. (Thợ săn không được phép bắn động vật trong vườn quốc gia này.)
    • She shot the ball straight into the top corner of the goal. ( ấy sút bóng thẳng vào góc trên của khung thành.)
    • A shooting star shot across the night sky. (Một ngôi sao băng vụt qua bầu trời đêm.)
    • The plant started to shoot again after the rain. (Cây bắt đầu đâm chồi trở lại sau cơn mưa.)
    • He shot a beautiful photo of the sunset. (Anh ấy chụp một bức ảnh tuyệt đẹp về hoàng hôn.)
    • A sharp pain shot through his leg. (Một cơn đau nhói xuyên qua chân anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shoot a glance/look at someone": liếc nhanh, nhìn thoáng qua ai đó một cách chủ ý.

    • She shot an angry glance at her brother. ( ấy liếc nhanh một cái nhìn giận dữ về phía anh trai.)
  • "to shoot questions at someone": hỏi dồn dập, liên tục.

    • The reporters shot questions at the politician. (Các phóng viên hỏi dồn dập vị chính trị gia.)
  • "to shoot up": tăng vọt, lớn nhanh.

    • Prices have shot up recently. (Giá cả gần đây đã tăng vọt.)
    • The boy has really shot up this year. (Cậu năm nay lớn nhanh thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Shooter (n): người bắn súng, súng.
  • Shooting (n): hành động bắn súng; (adj) gây đau nhói.
    • There was a shooting incident downtown. ( một vụ nổ súngtrung tâm thành phố.)
    • I have a shooting pain in my back. (Tôi bị đau nhóilưng.)
  • Shot (n): phát súng, sút, liều thuốc tiêm; (quá khứ của "shoot").
    • He heard a shot in the distance. (Anh ấy nghe thấy một phát súng từ xa.)
    • She got a flu shot. ( ấy đã tiêm một mũi vắc-xin cúm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fire (v): bắn, khai hỏa (súng).
  • Dash (v): lao nhanh, vụt qua.
  • Sprout (v): đâm chồi, nảy mầm.
  • Photograph/Film (v): chụp ảnh, quay phim.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shoot down:

    • Bắn rơi (máy bay, ý kiến): The fighter jet was shot down. (Máy bay chiến đấu bị bắn rơi.)
    • Bác bỏ thẳng thừng (ý kiến): He shot down all my suggestions. (Anh ta bác bỏ thẳng thừng tất cả đề xuất của tôi.)
  • Shoot for:

    • Đặt mục tiêu, nhắm tới: We're shooting for a 20% increase in sales. (Chúng tôi đang nhắm tới mức tăng trưởng doanh số 20%.)
  • Shoot out:

    • Bắn nhau, đấu súng: A gunfight shot out between the police and the robbers. (Một cuộc đấu súng nổ ra giữa cảnh sát bọn cướp.)
    • Đâm ra, thò ra (một cách đột ngột): The lizard shot out its tongue. (Con thằn lằn thè lưỡi ra.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shoot the breeze": tán gẫu, nói chuyện phiếm.

    • We sat on the porch, just shooting the breeze. (Chúng tôi ngồihiên nhà, chỉ tán gẫu thôi.)
  • "Shoot oneself in the foot": tự làm hại bản thân, tự phá hỏng cơ hội của mình.

    • By arguing with the boss, he really shot himself in the foot. (Bằng việc cãi nhau với ông chủ, anh ta thực sự đã tự hại mình.)
  • "The whole shooting match": toàn bộ mọi thứ, tất tần tật.

    • They sold their house, car, the whole shooting match. (Họ bán nhà, xe, toàn bộ mọi thứ.)
shoot

The archer takes careful aim during the archery shoot.

danh từ
  1. cành non; chồi cây; cái măng
  2. thác nước
  3. cầu nghiêng, mặt nghiêng (để tháo nước, để đẩy đất...)
  4. cuộc tập bắn
  5. cuộc săn bắn; đất để săn bắn
  6. (thể dục,thể thao) đá, sút (bóng)
  7. đau nhói
động từ shot
  1. vụt qua, vọt tới, chạy qua
    • flash shoots across sky
      ánh chớp loé ngang bầu trời
  2. đâm ra, trồi ra
    • buds are shooting
      chồi đang đâm ra
    • tree shoots
      cây đâm chồi
    • cape shoots out
      mũi đất đâm ra ngoài biển
  3. ném, phóng, quăng, liệng, đổ
    • bow shoots arrow
      cung phóng tên đi
    • sun shoots its rays
      mặt trời toả tia sáng
    • to shoot fishing-net
      quăng lưới
    • to shoot rubbish
      đổ rác
  4. bắn
    • to shoot well with a revolver
      bắn súng lục giỏi
    • to shoot straight
      bắn trúng
    • to be shot in the arm
      bị trúng đạn vào tay
    • to shoot a match
      dự cuộc thi bắn
  5. săn bắn
    • to be out shooting
      đi săn
  6. sút, đá (bóng)
  7. đau nhói, đau nhức nhối
    • tooth shoots
      đau răng nhức nhối
  8. (thể dục,thể thao) là là mặt đất ((nghĩa bóng) crickê)
  9. chụp ảnh, quay phim
  10. bào
    • shot edges
      những cạnh đã được bào nhẵn
động tính từ quá khứ
  1. óng ánh
    • shot silk
      lụa óng ánh
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lời mệnh lệnh nói đi!

Idioms

  • to shoot at
    (thông tục) cố gắng đạt được
  • to shoot away
    bắn bay đi, bắn văng đi
  • to shoot down
    bắn rơi
  • to shoot forth
    thoáng qua như chớp, thoảng qua như gió
  • to shoot up
    lớn mau, lớn nhanh, lớn vọt
  • to shoot the cat
    (từ lóng) nôn, mửa
  • to shoot a line
    (từ lóng) nói khoác, nói bịa
  • to shoot out one's lips
    bĩu môi khinh bỉ
  • to shoot the moon x moon to shoot Niagara
    liều, tính chuyện liều
  • to shoot the sun
    đo độ cao của mặt trời lúc buổi trưa
  • I'll be shot if...
    nếu... tôi chết
  • I'll be shot if I know
    tôi không biết, tôi biết thì tôi chết
  • to shoot off one's (the) mouth
    (từ lóng) nói ba hoa, nói không giữ mồm giữ miệng
  • to be shot through with
    gặp nhiều (điều không ưng, nguy hiểm...)