shod

/ʃu:/
Học thuật
Thân thiện
shod

A monk walks along a stone path in his shod feet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có mang giày, đi giày: Mô tả trạng thái một người hoặc đôi khi động vật đang mang giày, dép hoặc các loại đồ bảo vệ chân khác.
    • đóng móng sắt: Dùng để miêu tả ngựa hoặc các động vật móng guốc đã được đóng móng sắt để bảo vệ móng.
    • Được bịt (ở đầu): Mô tả một vật (như cây gậy, cột) phần đầu được bọc hoặc gắn một lớp kim loại (thường sắt) để bảo vệ hoặc tăng độ bền.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • All visitors must be shod in appropriate footwear for the construction site. (Tất cả khách tham quan phải đi giày dép phù hợp khi vào công trường xây dựng.)
    • The horse was newly shod before the long journey. (Con ngựa vừa mới được đóng móng sắt trước chuyến đi dài.)
    • They used a shod pole to break the ice. (Họ dùng một cây sào đầu bịt sắt để phá băng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "shod in/with something": được mang/đi loại giày cụ thể nào đó.
    • The dancers were shod in elegant leather shoes. (Các công đi những đôi giày da thanh lịch.)
  • "ill-shod" / "well-shod": mang giày dép không phù hợp/tốt hoặc rất phù hợp/tốt.
    • He was ill-shod for the hike, wearing only sandals. (Anh ấy đi dép xăng-đan, không phù hợp cho chuyến đi bộ đường dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Shoe (n): giày, vật hình giày; móng sắt (của ngựa).
  • Shoe (v): đi giày cho ai; đóng móng (ngựa).
  • Unshod (adj): trần chân, không đi giày; không móng sắt (ngựa).
Từ đồng nghĩa
  • Shodden: (, ít dùng) có nghĩa tương tự "shod".
  • Booted: đi ủng.
  • Shod with iron: được bịt sắt.
Lưu ý
  • "Shod" dạng quá khứ phân từ của động từ "shoe", nhưng được sử dụng phổ biến như một tính từ để mô tả trạng thái.
  • Trong ngữ cảnh tôn giáo (theo tham khảo từ Wordnet), "shod" có thể chỉ các dòng tu yêu cầu tu mang giày, để phân biệt với các dòng tu đi chân đất.
shod

A monk walks along a stone path in his shod feet.

danh từ
  1. giày
  2. sắt bị móng (ngựa...)
  3. miếng bịt (miếng sắt bị chân bàn, ghế)
  4. vật hình giày

Idioms

  • dead men's shoes
    tài sản nhiều người ngấp nghé; địa vị nhiều người ngấp nghé
  • he who waits for dead men's shoes is in danger of going barefoot
    chờ hưởng gia tài thì đến chết khô
  • to be in someone's shoe
    vào tình cảnh của ai
  • to die in one's shoes
    chết bất đắc kỳ tử; chết treo
  • to put the shoe on the right foot
    phê bình đúng, phê bình phải
  • to step into someone's shoe
    thay thế ai
  • that is another pair of shoes
    đó lại vấn đề khác
  • that's where the shoe pinches
    (xem) pinch
ngoại động từ shod
  1. đi giày (cho ai)
  2. đóng móng (ngựa)
  3. bịt (ở đầu)
    • a pole shod with iron
      cái sào đầu bịt sắt