shed

/ʃed/
Học thuật
Thân thiện
shed

The dog sheds its fur on the living room rug.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhà kho, lán, chuồng: Một công trình xây dựng đơn giản, thường chỉ một tầng, dùng để chứa đồ đạc, dụng cụ hoặc làm nơi trú ẩn cho động vật.
    • Túp lều: Một kiến trúc nhỏ, đơn sơ.
  2. Ngoại động từ:

    • Rụng, lột (một cách tự nhiên): Để một bộ phận (như , da, lông) rơi ra hoặc tách ra khỏi cơ thể một cách tự nhiên theo chu kỳ.
    • Đổ, rơi (nước mắt, máu): Làm cho chất lỏng (như nước mắt, máu) chảy ra từ cơ thể.
    • Toả ra, phát ra (ánh sáng, hương thơm, ảnh hưởng): Phát ra hoặc lan tỏa một cách rộng rãi.
    • Loại bỏ, từ bỏ (hình ảnh, quần áo, gánh nặng): Từ bỏ hoặc thoát khỏi một thứ đó không mong muốn.
  3. Nội động từ:

    • Rụng, lột (da): (Về động vật, thực vật) trải qua quá trình rụng , lông hoặc da một cách tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The gardening tools are in the shed. (Dụng cụ làm vườntrong nhà kho.)
    • They keep the bicycle in a wooden shed. (Họ để chiếc xe đạp trong một cái lán gỗ.)
  • Ngoại động từ:

    • Many trees shed their leaves in autumn. (Nhiều cây rụng vào mùa thu.)
    • She shed tears of joy. ( ấy đã rơi những giọt nước mắt hạnh phúc.)
    • The lamp shed a soft light over the room. (Chiếc đèn toả ánh sáng dịu khắp phòng.)
    • He tried to shed his shyness. (Anh ấy cố gắng từ bỏ sự nhút nhát của mình.)
  • Nội động từ:

    • My cat is shedding all over the sofa. (Con mèo của tôi đang rụng lông khắp ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to shed light on something": Làm sáng tỏ, giải thích điều đó.

    • This document sheds new light on the historical event. (Tài liệu này làm sáng tỏ thêm về sự kiện lịch sử.)
  • "to shed blood": Đổ máu (thường trong chiến tranh hoặc bạo lực).

    • Too much blood has been shed in this conflict. (Quá nhiều máu đã đổ trong cuộc xung đột này.)
  • "to shed one's clothes/skin": Cởi bỏ quần áo; (nghĩa bóng) thoát khỏi hình thức để phát triển.

    • The snake sheds its skin as it grows. (Con rắn lột da khi lớn lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Shedding (danh động từ): Hành động rụng (lông, ), sự lột da.
    • The shedding of leaves is a natural process. (Việc rụng một quá trình tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hut, shack, lean-to, outhouse, barn.
  • Động từ (rụng): Cast off, molt, drop, lose.
  • Động từ (toả ra): Emit, radiate, diffuse, spread.
  • Động từ (loại bỏ): Discard, get rid of, drop, abandon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shed off: (Ít dùng) Cởi bỏ, loại bỏ.
    • He shed off his wet coat. (Anh ấy cởi bỏ chiếc áo khoác ướt.)
Thành ngữ liên quan
  • To shed crocodile tears: Khóc cá sấu, giả vờ buồn rầu, thương xót.
    • Don't shed crocodile tears; I know you're not really sorry. (Đừng khóc cá sấu nữa; tôi biết cậu không thực sự hối hận đâu.)
shed

The dog sheds its fur on the living room rug.

danh từ
  1. lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ)
  2. chuồng (trâu, , ngựa)
ngoại động từ shed
  1. rụng (...), lột (da...)
    • tree sheds leaves
      cây rụng
    • snake sheds skin
      rắn lột da
    • stag sheds horn
      hươu rụng sừng
  2. bỏ rơi, để rơi
    • to shed one's colleagues
      bỏ rơi đồng nghiệp
    • to shed tears
      rơi lệ
    • to shed one's blood for one's country
      đổ máu đất nước
  3. tung ra, toả ra
    • to shed perfume
      toả hương thơm
    • lamp sheds light
      ngọn đèn toả ánh sáng
    • to shed love
      toả tình thương yêu
nội động từ
  1. rụng (...), lột (rắn...)