shed
/ʃed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà kho, lán, chuồng: Một công trình xây dựng đơn giản, thường chỉ có một tầng, dùng để chứa đồ đạc, dụng cụ hoặc làm nơi trú ẩn cho động vật.
- Túp lều: Một kiến trúc nhỏ, đơn sơ.
Ngoại động từ:
- Rụng, lột (một cách tự nhiên): Để một bộ phận (như lá, da, lông) rơi ra hoặc tách ra khỏi cơ thể một cách tự nhiên theo chu kỳ.
- Đổ, rơi (nước mắt, máu): Làm cho chất lỏng (như nước mắt, máu) chảy ra từ cơ thể.
- Toả ra, phát ra (ánh sáng, hương thơm, ảnh hưởng): Phát ra hoặc lan tỏa một cách rộng rãi.
- Loại bỏ, từ bỏ (hình ảnh, quần áo, gánh nặng): Từ bỏ hoặc thoát khỏi một thứ gì đó không mong muốn.
Nội động từ:
- Rụng, lột (da): (Về động vật, thực vật) trải qua quá trình rụng lá, lông hoặc da một cách tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The gardening tools are in the shed. (Dụng cụ làm vườn ở trong nhà kho.)
- They keep the bicycle in a wooden shed. (Họ để chiếc xe đạp trong một cái lán gỗ.)
Ngoại động từ:
- Many trees shed their leaves in autumn. (Nhiều cây rụng lá vào mùa thu.)
- She shed tears of joy. (Cô ấy đã rơi những giọt nước mắt hạnh phúc.)
- The lamp shed a soft light over the room. (Chiếc đèn toả ánh sáng dịu khắp phòng.)
- He tried to shed his shyness. (Anh ấy cố gắng từ bỏ sự nhút nhát của mình.)
Nội động từ:
- My cat is shedding all over the sofa. (Con mèo của tôi đang rụng lông khắp ghế sofa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to shed light on something": Làm sáng tỏ, giải thích điều gì đó.
- This document sheds new light on the historical event. (Tài liệu này làm sáng tỏ thêm về sự kiện lịch sử.)
"to shed blood": Đổ máu (thường trong chiến tranh hoặc bạo lực).
- Too much blood has been shed in this conflict. (Quá nhiều máu đã đổ trong cuộc xung đột này.)
"to shed one's clothes/skin": Cởi bỏ quần áo; (nghĩa bóng) thoát khỏi hình thức cũ để phát triển.
- The snake sheds its skin as it grows. (Con rắn lột da khi nó lớn lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Shedding (danh động từ): Hành động rụng (lông, lá), sự lột da.
- The shedding of leaves is a natural process. (Việc rụng lá là một quá trình tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hut, shack, lean-to, outhouse, barn.
- Động từ (rụng): Cast off, molt, drop, lose.
- Động từ (toả ra): Emit, radiate, diffuse, spread.
- Động từ (loại bỏ): Discard, get rid of, drop, abandon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Shed off: (Ít dùng) Cởi bỏ, loại bỏ.
- He shed off his wet coat. (Anh ấy cởi bỏ chiếc áo khoác ướt.)
Thành ngữ liên quan
- To shed crocodile tears: Khóc cá sấu, giả vờ buồn rầu, thương xót.
- Don't shed crocodile tears; I know you're not really sorry. (Đừng khóc cá sấu nữa; tôi biết cậu không thực sự hối hận đâu.)
danh từ
- lán, túp lều (đề hàng hoá, dụng cụ)
- chuồng (trâu, bò, ngựa)
ngoại động từ shed
- rụng (lá...), lột (da...)
- tree sheds leavescây rụng lá
- snake sheds skinrắn lột da
- stag sheds hornhươu rụng sừng
- bỏ rơi, để rơi
- to shed one's colleaguesbỏ rơi đồng nghiệp
- to shed tearsrơi lệ
- to shed one's blood for one's countryđổ máu vì đất nước
- tung ra, toả ra
- to shed perfumetoả hương thơm
- lamp sheds lightngọn đèn toả ánh sáng
- to shed lovetoả tình thương yêu
nội động từ
- rụng (lá...), lột (rắn...)