finished

/'finiʃt/
Học thuật
Thân thiện
finished

The carpenter applied a final coat of varnish to the finished cabinet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã hoàn thành, đã xong, đã kết thúc: Dùng để mô tả một việc đó đã được làm xong, đã đến hồi kết.
    • Đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh: Chỉ một thứ đó đã được trau chuốt, sửa sang lần cuối đạt đến trạng thái tốt nhất.
    • Hết, không còn nữa: Diễn tả trạng thái đã cạn kiệt, đã dùng hết hoặc đã chấm dứt hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I am finished with my homework. (Tôi đã làm xong bài tập về nhà.)
    • The finished painting looked beautiful on the wall. (Bức tranh đã hoàn chỉnh trông thật đẹp trên tường.)
    • Our supply of water is finished. (Nguồn cung cấp nước của chúng tôi đã hết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be finished with something/someone": đã xong việc với cái /ai đó, hoặc đã chấm dứt mối quan hệ.

    • She said she was finished with him after the argument. ( ấy nói ấy đã chấm dứt với anh ta sau cuộc cãi vã.)
  • "a finished product": sản phẩm hoàn chỉnh, thành phẩm.

    • The factory only ships the finished product. (Nhà máy chỉ vận chuyển thành phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Finish (động từ): hoàn thành, kết thúc.

    • Please finish your report by Friday. (Hãy hoàn thành báo cáo của bạn trước thứ Sáu.)
  • Finishing (danh từ/tính từ): sự hoàn thiện, công đoạn cuối.

    • The finishing touches on the cake were perfect. (Những nét hoàn thiện cuối cùng trên chiếc bánh thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Completed: đã được hoàn tất.
  • Done: xong, hoàn thành.
  • Concluded: đã kết thúc, đã chấm dứt.
  • Perfected: đã được làm cho hoàn hảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với 'finished' đây tính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'finish').

Thành ngữ liên quan
  • Finished article: (người) đã thành hình, đã trưởng thành hoàn toàn (về kỹ năng, nhân cách).

    • After years of training, he is now the finished article. (Sau nhiều năm đào tạo, giờ anh ấy đã là một người hoàn thiện.)
  • To be finished: bị hủy hoại, bị tiêu diệt (về sự nghiệp, danh tiếng).

    • If this scandal gets out, his political career is finished. (Nếu vụ bê bối này lộ ra, sự nghiệp chính trị của ông ta coi như tiêu đời.)
finished

The carpenter applied a final coat of varnish to the finished cabinet.

tính từ
  1. hết, đã hoàn thành, đã kết thúc, đã xong
  2. đã hoàn hảo, đã hoàn chỉnh, đã được sang sửa lần cuối cùng