ended
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã chấm dứt, đã kết thúc, đã hoàn thành: Dùng để mô tả một sự việc, sự kiện, hoặc trạng thái không còn tiếp diễn nữa; đã đạt đến điểm cuối cùng.
- Đã được chấm dứt, đã được kết thúc: Nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã bị ngừng lại hoặc được hoàn tất bởi một tác nhân nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The meeting ended at 5 PM. (Cuộc họp đã kết thúc lúc 5 giờ chiều.)
- I'm so glad that project is finally ended. (Tôi rất mừng vì dự án đó cuối cùng đã hoàn thành.)
- Their friendship ended after a big argument. (Tình bạn của họ đã chấm dứt sau một cuộc tranh cãi lớn.)
- The contract was ended by mutual agreement. (Hợp đồng đã được chấm dứt theo thỏa thuận chung của hai bên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be ended": được sử dụng trong cấu trúc bị động để nhấn mạnh rằng một cái gì đó đã bị chấm dứt.
- The strike was ended after negotiations. (Cuộc đình công đã được chấm dứt sau các cuộc đàm phán.)
- "newly ended": vừa mới kết thúc.
- We are evaluating the newly ended pilot program. (Chúng tôi đang đánh giá chương trình thí điểm vừa mới kết thúc.)
Biến thể và từ gần giống
- End (động từ): chấm dứt, kết thúc.
- The movie ends with a happy scene. (Bộ phim kết thúc bằng một cảnh hạnh phúc.)
- Ending (danh từ): phần kết, sự kết thúc.
- I didn't like the ending of the book. (Tôi không thích phần kết của cuốn sách.)
- Unended (tính từ): chưa kết thúc, còn dang dở.
- The story feels unended. (Câu chuyện có cảm giác còn dang dở.)
Từ đồng nghĩa
- Finished: đã xong, đã hoàn tất.
- Concluded: đã kết luận, đã chấm dứt (thường dùng cho các sự kiện chính thức).
- Over: qua rồi, đã hết.
- Terminated: đã chấm dứt, đã kết thúc (mang tính chính thức hoặc đột ngột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "ended" là tính từ, không phải động từ, nên không có phrasal verbs. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "end") - End up: cuối cùng trở thành hoặc ở trong một tình huống nào đó. - If you don't study, you'll end up failing the exam. (Nếu bạn không học, bạn sẽ cuối cùng trượt kỳ thi.) - End in: kết thúc bằng một kết quả cụ thể (thường là tiêu cực). - Their argument ended in tears. (Cuộc tranh cãi của họ kết thúc bằng nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
- All good things must come to an end: Mọi điều tốt đẹp rồi cũng phải kết thúc.
- To be at a dead end: ở trong tình thế bế tắc, không có lối thoát.
- The investigation is at a dead end. (Cuộc điều tra đang ở trong thế bế tắc.)
Adjective
- đã chấm dứt, kết thúc, hoàn thành; đã được chấm dứt, kết thúc