pretended

/pri'tendid/
Học thuật
Thân thiện
pretended

She pretended to be a doctor during the game.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả vờ, giả đò, giả bộ: Chỉ một trạng thái, cảm xúc, hoặc đặc điểm không thật, được thể hiện ra bên ngoài một cách cố ý để đánh lừa người khác hoặc một mục đích nào đó.
dụ sử dụng
  • (Anh ta thể hiện sự quan tâm giả vờ đến câu chuyện của ấy.)
  • (Căn bệnh giả vờ của ấy chỉ cái cớ để nghỉ học.)
  • (Họ đã sống dưới một danh tính giả mạo trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a pretended friend": một người bạn giả vờ, không chân thành.
    • Be careful of pretended friends who only want to use you. (Hãy cẩn thận với những người bạn giả vờ chỉ muốn lợi dụng bạn.)
  • Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa bề ngoài bản chất thật sự.
    • Behind the pretended confidence, he was actually very nervous. (Đằng sau sự tự tin giả vờ, anh ấy thực ra rất lo lắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pretend (động từ): giả vờ, giả bộ.
    • The children pretend to be superheroes. (Bọn trẻ giả vờ làm siêu anh hùng.)
  • Pretense (danh từ, Mỹ) / Pretence (danh từ, Anh): sự giả vờ, vẻ bề ngoài.
    • She made no pretense of being pleased. ( ấy không hề giả vờ tỏ ra hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Feigned: giả vờ, giả tạo (nhấn mạnh hành động cố ý tạo ra).
  • Sham: giả mạo, giả dối (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Fictitious: hư cấu, không thật (thường dùng cho câu chuyện, tên tuổi).
Từ trái nghĩa
  • Genuine: chân thật, thật sự.
  • Sincere: chân thành.
  • Real: thực, thật.
pretended

She pretended to be a doctor during the game.

tính từ
  1. giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách

Từ tương tự