pretended
/pri'tendid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả vờ, giả đò, giả bộ: Chỉ một trạng thái, cảm xúc, hoặc đặc điểm không có thật, được thể hiện ra bên ngoài một cách cố ý để đánh lừa người khác hoặc vì một mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta thể hiện sự quan tâm giả vờ đến câu chuyện của cô ấy.)
- (Căn bệnh giả vờ của cô ấy chỉ là cái cớ để nghỉ học.)
- (Họ đã sống dưới một danh tính giả mạo trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a pretended friend": một người bạn giả vờ, không chân thành.
- Be careful of pretended friends who only want to use you. (Hãy cẩn thận với những người bạn giả vờ chỉ muốn lợi dụng bạn.)
- Dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa bề ngoài và bản chất thật sự.
- Behind the pretended confidence, he was actually very nervous. (Đằng sau sự tự tin giả vờ, anh ấy thực ra rất lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Pretend (động từ): giả vờ, giả bộ.
- The children pretend to be superheroes. (Bọn trẻ giả vờ làm siêu anh hùng.)
- Pretense (danh từ, Mỹ) / Pretence (danh từ, Anh): sự giả vờ, vẻ bề ngoài.
- She made no pretense of being pleased. (Cô ấy không hề giả vờ tỏ ra hài lòng.)
Từ đồng nghĩa
- Feigned: giả vờ, giả tạo (nhấn mạnh hành động cố ý tạo ra).
- Sham: giả mạo, giả dối (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Fictitious: hư cấu, không có thật (thường dùng cho câu chuyện, tên tuổi).
Từ trái nghĩa
- Genuine: chân thật, thật sự.
- Sincere: chân thành.
- Real: thực, có thật.
tính từ
- giả vờ, giả đò, giả bộ, giả cách