assumed
/ə'sju:md/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giả, không có thật: Dùng để mô tả một thứ được chấp nhận hoặc sử dụng nhưng không phải là thật, thường với mục đích đánh lừa.
- Được cho là, được thừa nhận: Chỉ một điều gì đó được mọi người chấp nhận là đúng hoặc có thật, thường mà không cần bằng chứng xác minh đầy đủ.
- Làm ra vẻ, giả bộ: Mô tả một thái độ, cảm xúc hoặc phẩm chất mà ai đó thể hiện ra bên ngoài, không phải là thật từ bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He checked into the hotel under an assumed name. (Anh ta nhận phòng khách sạn bằng một cái tên giả.)
- The assumed reason for his absence was illness. (Lý do được cho là cho sự vắng mặt của anh ấy là ốm.)
- She listened with assumed interest, though she was bored. (Cô ấy lắng nghe với vẻ giả bộ quan tâm, dù đang rất chán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"It is assumed that...": Người ta cho rằng..., giả định rằng...
- It is assumed that all applicants have basic computer skills. (Người ta cho rằng tất cả ứng viên đều có kỹ năng máy tính cơ bản.)
"on the assumed basis of...": dựa trên cơ sở giả định là...
- The budget was calculated on the assumed basis of a 5% growth rate. (Ngân sách được tính toán dựa trên cơ sở giả định tỷ lệ tăng trưởng là 5%.)
Biến thể và từ gần giống
Assume (động từ): Giả định, cho rằng; Đảm nhận (một vai trò, trách nhiệm); Giả vờ, làm ra vẻ.
- We assume he will arrive on time. (Chúng tôi giả định anh ấy sẽ đến đúng giờ.)
- She will assume the role of director next month. (Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò giám đốc vào tháng tới.)
Assumption (danh từ): Sự giả định; Điều giả định.
- His argument is based on a false assumption. (Lập luận của anh ta dựa trên một giả định sai lầm.)
Từ đồng nghĩa
- Fictitious: Hư cấu, không có thật.
- Pretended: Giả vờ, giả bộ.
- Presumed: Được suy đoán, được cho là.
- Supposed: Được cho là, được giả định.
Từ trái nghĩa
- Genuine: Chân thật, thật sự.
- Authentic: Xác thực, đích thực.
- Actual: Thực tế, thực sự.
tính từ
- làm ra vẻ, giả bô
- with assumed indifferencelàm ra vẻ thờ ơ
- giả, không có thật
- assumed nametên giả, tên mượn
- được mệnh danh là đúng, được cho là đúng, được thừa nhận