sham

/ʃæm/
Học thuật
Thân thiện
sham

A child puts on a sham smile for the family photo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự giả tạo, sự giả mạo: Một hành động, tình huống hoặc vật thể được tạo ra để đánh lừa, không phải thật.
    • Người giả mạo: Một người giả vờ hoặc đóng giả một vai trò, danh tính hoặc cảm xúc không thật.
  2. Tính từ:

    • Giả, giả tạo, giả mạo: Không thật, được tạo ra để đánh lừa người khác.
  3. Động từ:

    • Giả vờ, giả bộ: Hành động một cách không chân thật để đánh lừa người khác về tình trạng, cảm xúc hoặc ý định của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The election was a sham, with no real opposition allowed. (Cuộc bầu cử một trò giả tạo, không sự đối lập thực sự nào được phép.)
    • He was exposed as a sham, pretending to be a doctor without any qualifications. (Hắn ta bị phát hiện kẻ giả mạo, đóng giả bác sĩ không bất kỳ bằng cấp nào.)
  • Tính từ:

    • They held a sham trial to give the appearance of justice. (Họ tổ chức một phiên tòa giả tạo để tạo vẻ ngoài của công lý.)
    • Her sham enthusiasm didn't fool anyone. (Sự nhiệt tình giả tạo của ấy không đánh lừa được ai.)
  • Động từ:

    • He shammed illness to avoid going to school. (Cậu ta giả vờ ốm để trốn học.)
    • Don't sham ignorance; I know you understand the rules. (Đừng giả vờ không biết; tôi biết anh hiểu luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A sham marriage": Một cuộc hôn nhân giả, thường được thực hiện mục đích nhập cư hoặc lợi ích pháp , không phải tình yêu.

    • The authorities investigated them for entering into a sham marriage. (Cơ quan chức năng đã điều tra họ tham gia vào một cuộc hôn nhân giả tạo.)
  • "Sham and delusion": Một cụm từ nhấn mạnh tính chất lừa dối ảo tưởng hoàn toàn của một tình huống.

    • The entire scheme was nothing but sham and delusion. (Toàn bộ kế hoạch chẳng qua chỉ sự giả dối ảo tưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Shammer (n): Người giả vờ, kẻ giả mạo.

    • The shammer was finally caught by the police. (Kẻ giả mạo cuối cùng đã bị cảnh sát bắt.)
  • Shameless (adj): Trơ trẽn, không biết xấu hổ. (Lưu ý: Từ này mô tả thái độ, không phải hành động giả tạo).

    • He told a shameless lie right to her face. (Hắn nói dối một cách trơ trẽn ngay trước mặt ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Tính từ: Fake (giả), counterfeit (giả mạo), false (sai, giả), bogus (giả hiệu), phony (giả tạo).
  • Động từ: Feign (giả vờ), pretend (giả vờ), simulate (giả lập), fake (giả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sham up (ít phổ biến): Làm giả một cái đó một cách vụng về hoặc cẩu thả.
    • They tried to sham up a quick excuse, but no one believed them. (Họ cố gắng bịa ra một cái cớ nhanh chóng, nhưng không ai tin họ.)
Thành ngữ liên quan
  • A sham fight: Một trận đánh giả, một cuộc tập trận hoặc diễn tập không sử dụng khí thật hoặc không ý định gây thương tích.
    • The soldiers conducted a sham fight for the visiting dignitaries. (Các binh sĩ tiến hành một trận đánh giả cho các quan chức tham quan.)
sham

A child puts on a sham smile for the family photo.

tính từ
  1. giả, giả bộ, giả vờ; giả mạo
    • a sham fight
      trận giả
    • a sham plea
      (pháp ) lời biện hộ giả vờ (để hoãn binh)
    • a sham doctor
      bác sĩ giả hiệu, bác sĩ giả mạo
danh từ
  1. sự giả, sự giả bộ, sự giả vờ; sự giả mạo
  2. người giả bộ, người giả vờ; người giả mạo; vật giả mạo
  3. khăn phủ (để phủ lên mặt gối, lên khăn trải giường... khi nằm thì bỏ ra)
động từ
  1. giả bộ, giả vờ
    • to sham illness
      giả vờ ốm
    • sham med fear
      sự sợ giả vờ