sham
/ʃæm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giả tạo, sự giả mạo: Một hành động, tình huống hoặc vật thể được tạo ra để đánh lừa, không phải là thật.
- Người giả mạo: Một người giả vờ hoặc đóng giả một vai trò, danh tính hoặc cảm xúc không có thật.
Tính từ:
- Giả, giả tạo, giả mạo: Không có thật, được tạo ra để đánh lừa người khác.
Động từ:
- Giả vờ, giả bộ: Hành động một cách không chân thật để đánh lừa người khác về tình trạng, cảm xúc hoặc ý định của mình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The election was a sham, with no real opposition allowed. (Cuộc bầu cử là một trò giả tạo, không có sự đối lập thực sự nào được phép.)
- He was exposed as a sham, pretending to be a doctor without any qualifications. (Hắn ta bị phát hiện là kẻ giả mạo, đóng giả bác sĩ mà không có bất kỳ bằng cấp nào.)
Tính từ:
- They held a sham trial to give the appearance of justice. (Họ tổ chức một phiên tòa giả tạo để tạo vẻ ngoài của công lý.)
- Her sham enthusiasm didn't fool anyone. (Sự nhiệt tình giả tạo của cô ấy không đánh lừa được ai.)
Động từ:
- He shammed illness to avoid going to school. (Cậu ta giả vờ ốm để trốn học.)
- Don't sham ignorance; I know you understand the rules. (Đừng giả vờ không biết; tôi biết anh hiểu luật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sham marriage": Một cuộc hôn nhân giả, thường được thực hiện vì mục đích nhập cư hoặc lợi ích pháp lý, không phải vì tình yêu.
- The authorities investigated them for entering into a sham marriage. (Cơ quan chức năng đã điều tra họ vì tham gia vào một cuộc hôn nhân giả tạo.)
"Sham and delusion": Một cụm từ nhấn mạnh tính chất lừa dối và ảo tưởng hoàn toàn của một tình huống.
- The entire scheme was nothing but sham and delusion. (Toàn bộ kế hoạch chẳng qua chỉ là sự giả dối và ảo tưởng.)
Biến thể và từ gần giống
Shammer (n): Người giả vờ, kẻ giả mạo.
- The shammer was finally caught by the police. (Kẻ giả mạo cuối cùng đã bị cảnh sát bắt.)
Shameless (adj): Trơ trẽn, không biết xấu hổ. (Lưu ý: Từ này mô tả thái độ, không phải hành động giả tạo).
- He told a shameless lie right to her face. (Hắn nói dối một cách trơ trẽn ngay trước mặt cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Fake (giả), counterfeit (giả mạo), false (sai, giả), bogus (giả hiệu), phony (giả tạo).
- Động từ: Feign (giả vờ), pretend (giả vờ), simulate (giả lập), fake (giả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sham up (ít phổ biến): Làm giả một cái gì đó một cách vụng về hoặc cẩu thả.
- They tried to sham up a quick excuse, but no one believed them. (Họ cố gắng bịa ra một cái cớ nhanh chóng, nhưng không ai tin họ.)
Thành ngữ liên quan
- A sham fight: Một trận đánh giả, một cuộc tập trận hoặc diễn tập không sử dụng vũ khí thật hoặc không có ý định gây thương tích.
- The soldiers conducted a sham fight for the visiting dignitaries. (Các binh sĩ tiến hành một trận đánh giả cho các quan chức tham quan.)
tính từ
- giả, giả bộ, giả vờ; giả mạo
- a sham fighttrận giả
- a sham plea(pháp lý) lời biện hộ giả vờ (để hoãn binh)
- a sham doctorbác sĩ giả hiệu, bác sĩ giả mạo
danh từ
- sự giả, sự giả bộ, sự giả vờ; sự giả mạo
- người giả bộ, người giả vờ; người giả mạo; vật giả mạo
- khăn phủ (để phủ lên mặt gối, lên khăn trải giường... khi nằm thì bỏ ra)
động từ
- giả bộ, giả vờ
- to sham illnessgiả vờ ốm
- sham med fearsự sợ giả vờ