fictitious
/fik'tiʃəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hư cấu, tưởng tượng, không có thực: Dùng để mô tả những thứ được tạo ra từ trí tưởng tượng, không tồn tại trong thực tế.
- Giả, không thật: Chỉ những thứ được tạo dựng, giả mạo với mục đích lừa dối hoặc che giấu danh tính thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The characters in the novel are entirely fictitious. (Các nhân vật trong cuốn tiểu thuyết hoàn toàn là hư cấu.)
- He used a fictitious name to register for the service. (Anh ta đã dùng một cái tên giả để đăng ký dịch vụ.)
- The story is set in a fictitious town. (Câu chuyện diễn ra ở một thị trấn tưởng tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fictitious character": nhân vật hư cấu.
- Sherlock Holmes is a famous fictitious character. (Sherlock Holmes là một nhân vật hư cấu nổi tiếng.)
- "fictitious asset": tài sản ảo (trong kế toán).
- Goodwill is sometimes considered a fictitious asset. (Lợi thế thương mại đôi khi được coi là một tài sản ảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Fiction (n): tiểu thuyết, văn học hư cấu; điều hư cấu.
- She enjoys reading science fiction. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng.)
- Fictional (adj): (thuộc về) hư cấu, tiểu thuyết.
- The movie is based on a fictional story. (Bộ phim dựa trên một câu chuyện hư cấu.)
- Fictive (adj): (từ hiếm) có tính chất hư cấu, tưởng tượng.
Từ đồng nghĩa
- Imaginary: tưởng tượng, không có thật.
- Fabricated: bịa đặt, dựng lên.
- Invented: được bịa ra, phát minh ra (trong ngữ cảnh hư cấu).
- False: sai, giả dối.
- Assumed: giả định, mạo nhận.
Từ trái nghĩa
- Real: thực, có thật.
- Actual: thực tế.
- Genuine: chân thật, xác thực.
- Authentic: xác thực, đích thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ 'fictitious')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'fictitious')
tính từ
- hư cấu, tưởng tượng, không có thực
- giả
- a fictitious nametên giả