unreal

/' n'ri l/
Học thuật
Thân thiện
unreal

The landscape in the painting looked completely unreal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thực, không thực tế: Chỉ những thứ không tồn tại trong thực tế, chỉ sản phẩm của trí tưởng tượng hoặc cảm nhận.
    • Giả tạo, không tự nhiên: Chỉ những thứ được tạo ra một cách nhân tạo, có vẻ không chân thật hoặc không thuộc về thế giới tự nhiên.
    • Không xác thực, thiếu tính chân thực: Chỉ những thứ không phù hợp với sự thật hoặc các tiêu chí đã được thừa nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The special effects in the movie made the monsters look unreal. (Các hiệu ứng đặc biệt trong phim khiến những con quái vật trông thật không thực.)
    • Her happiness felt unreal after so many years of hardship. (Cảm giác hạnh phúc của ấy thật không thực tế sau nhiều năm gian khổ.)
    • The dialogue in the play sounded stiff and unreal. (Lời thoại trong vở kịch nghe có vẻ cứng nhắc giả tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "surreal" vs. "unreal": Trong khi "unreal" nhấn mạnh tính chất không thực, "surreal" thường mô tả thứ đó kỳ lạ, siêu thực, như trong một giấc mơ.
    • The whole experience was surreal, like something out of a dream. (Toàn bộ trải nghiệm thật siêu thực, như một thứ đó trong .)
  • Dùng trong văn học/phê bình: "Unreal" có thể dùng để chỉ một thế giới, nhân vật, hoặc tình huống được xây dựng hư cấu, không giống với đời thực.
    • The author creates an unreal world where animals can talk. (Tác giả tạo ra một thế giới không thực tế nơi động vật có thể nói chuyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Unreality (danh từ): Tính chất không thực, sự hư ảo.
    • The unreality of the virtual world can be disorienting. (Tính chất hư ảo của thế giới ảo có thể gây mất phương hướng.)
  • Unrealistic (tính từ): Không thực tế, viển vông (thường chỉ ý tưởng, kế hoạch).
    • His plan to become rich overnight is completely unrealistic. (Kế hoạch làm giàu sau một đêm của anh ta hoàn toàn không thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Imaginary: Tưởng tượng, không thật.
  • Artificial: Nhân tạo, giả tạo.
  • Fanciful: Viển vông, kỳ quặc (do trí tưởng tượng).
  • Illusory: Ảo tưởng, hão huyền.
Từ trái nghĩa
  • Real: thực, thực tế.
  • Genuine: Chân thật, xác thực.
  • Natural: Tự nhiên.
  • Authentic: Đích thực.
Thành ngữ liên quan
  • Too good to be true/unreal: Quá tốt để có thể thật.
    • Winning the lottery felt unreal; it was too good to be true. (Việc trúng số cảm giác thật không thực; quá tốt để có thể sự thật.)
unreal

The landscape in the painting looked completely unreal.

tính từ
  1. không thực, không thực tế, h o huyền