bionic

Học thuật
Thân thiện
bionic

A scientist examines a bionic arm in a research laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về sinh kỹ thuật, liên quan đến sinh kỹ thuật: Chỉ lĩnh vực khoa học nghiên cứu các hệ thống sinh học (như cơ thể người, động vật) để ứng dụng vào việc thiết kế các hệ thống kỹ thuật, máy móc.
    • chức năng sinh lý được tăng cường hoặc thay thế bằng các bộ phận điện tử, điện: Dùng để mô tả một sinh vật (thường con người) hoặc một bộ phận cơ thể khả năng vượt trội nhờ được tích hợp hoặc thay thế bằng thiết bị công nghệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bionic arm allowed him to grasp objects with precision. (Cánh tay sinh kỹ thuật cho phép anh ấy cầm nắm đồ vật một cách chính xác.)
    • She is a pioneer in bionic research, developing artificial retinas. ( ấy người tiên phong trong nghiên cứu sinh kỹ thuật, phát triển võng mạc nhân tạo.)
    • The concept of a bionic eye once seemed like science fiction. (Khái niệm về mắt sinh kỹ thuật đã từng giống như khoa học viễn tưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bionic enhancement": Sự tăng cường/trao quyền năng bằng sinh kỹ thuật.
    • Athletes are prohibited from using any form of bionic enhancement. (Các vận động viên bị cấm sử dụng bất kỳ hình thức tăng cường sinh kỹ thuật nào.)
  • "To go bionic": Trở thành sinh kỹ thuật, được trang bị bộ phận sinh kỹ thuật (cách nói thông tục).
    • After the accident, he had to go bionic with a new leg. (Sau vụ tai nạn, anh ấy phải sử dụng chân sinh kỹ thuật mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bionics (danh từ): Sinh kỹ thuật, ngành khoa học nghiên cứu cấu trúc chức năng của các hệ thống sinh học để áp dụng vào thiết kế kỹ thuật.
    • Bionics has led to innovations in robotics and artificial intelligence. (Sinh kỹ thuật đã dẫn đến những đổi mới trong ngành robot trí tuệ nhân tạo.)
  • Cyborg (danh từ): Người máy, sinh vật sự kết hợp giữa cơ thể hữu cơ bộ phận khí/điện tử. (Từ này thường dùng trong bối cảnh khoa học viễn tưởng hoặc để chỉ một thực thể lai tạp hơn so với "bionic").
  • Prosthetic (tính từ/danh từ): Thuộc về chi giả/bộ phận giả; bộ phận giả. (Nhấn mạnh vào việc thay thế, trong khi "bionic" nhấn mạnh vào chức năng được tăng cường vượt trội).
Từ đồng nghĩa
  • Augmented: Được tăng cường, được mở rộng (khả năng).
  • Electromechanical: Thuộc về điện , kết hợp điện khí.
  • Enhanced: Được nâng cấp, được cải thiện.
Thành ngữ liên quan
  • "The bionic man/woman": Người đàn ông/người phụ nữ sinh kỹ thuật. (Cụm từ nổi tiếng từ văn hóa đại chúng, đặc biệt từ một bộ phim truyền hình những năm 1970, dùng để chỉ một người sức mạnh phi thường nhờ các bộ phận cơ thể được thay thế bằng công nghệ).
    • With his new running blades, he felt like the bionic man. (Với đôi lưỡi chạy mới, anh ấy cảm thấy mình như người đàn ông sinh kỹ thuật.)
bionic

A scientist examines a bionic arm in a research laboratory.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới sinh kỹ thuật
  2. những chức năng sinh lý đặc biệt được gia tăng thêm hoặc được thay thế bằng các bộ phận điện tử hay điện

Từ tương tự

Từ chứa "bionic"