artificial

/,ɑ:ti'fiʃəl/
Học thuật
Thân thiện
artificial

An artificial flower sits in a vase on the windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhân tạo: Được tạo ra bởi con người, không phải do tự nhiên sinh ra. Thường chỉ các vật liệu, chất liệu hoặc quá trình.
    • Giả tạo, không tự nhiên: Chỉ hành vi, cảm xúc, hoặc tình huống được tạo ra một cách cố ý, thiếu sự chân thật hoặc tự phát.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "nhân tạo":
    • Artificial intelligence is a rapidly developing field. (Trí tuệ nhân tạo một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng.)
    • This lake is filled with artificial water. (Hồ này được bơm đầy nước nhân tạo.)
  • Nghĩa "giả tạo, không tự nhiên":
    • Her laughter sounded artificial and forced. (Tiếng cười của ấy nghe có vẻ giả tạo gượng ép.)
    • The conversation at the party felt very artificial. (Cuộc trò chuyện tại bữa tiệc cảm thấy rất không tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artificial selection": chọn lọc nhân tạo (trong sinh học, đối lập với chọn lọc tự nhiên).
    • Dog breeds are a result of artificial selection. (Các giống chó kết quả của chọn lọc nhân tạo.)
  • "Artificial barrier": rào cản nhân tạo, rào cản do con người tạo ra.
    • High tariffs act as an artificial barrier to free trade. (Thuế quan cao đóng vai trò như một rào cản nhân tạo đối với thương mại tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificially (trạng từ): một cách nhân tạo, một cách giả tạo.
    • The room was artificially lit. (Căn phòng được chiếu sáng một cách nhân tạo.)
  • Artificiality (danh từ): tính chất nhân tạo, sự giả tạo.
    • The artificiality of the plastic plants was obvious. (Tính chất nhân tạo của những cây cối bằng nhựa rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Man-made: nhân tạo (nhấn mạnh do con người tạo ra).
  • Synthetic: tổng hợp (thường dùng cho vật liệu, hóa chất).
  • False: giả, sai.
  • Feigned: giả vờ, giả bộ (về cảm xúc, thái độ).
Từ trái nghĩa
  • Natural: tự nhiên.
  • Genuine: chân thật, thật.
  • Spontaneous: tự phát, tự nhiên.
  • Authentic: xác thực, đích thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "artificial")

Thành ngữ liên quan
  • "Artificial sweetener": chất tạo ngọt nhân tạo.
    • Many diet drinks contain artificial sweeteners. (Nhiều loại đồ uống ăn kiêng chứa chất tạo ngọt nhân tạo.)
  • "Artificial respiration": hô hấp nhân tạo.
    • The lifeguard performed artificial respiration on the drowning victim. (Nhân viên cứu hộ đã thực hiện hô hấp nhân tạo cho nạn nhân bị đuối nước.)
artificial

An artificial flower sits in a vase on the windowsill.

tính từ
  1. nhân tạo
    • artificial silk
      lụa nhân tạo
    • artificial respiration
      hô hấp nhân tạo
  2. không tự nhiên, giả tạo; giả
    • artificial flowers
      hoa giả
    • artificial smile
      nụ cười giả tạo