fake
/feik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật giả, đồ giả mạo: Một vật được tạo ra để trông giống như thật, nhằm đánh lừa người khác.
- Người giả mạo: Một người giả vờ là ai đó hoặc có phẩm chất nào đó mà họ không có.
Tính từ:
- Giả, không thật, giả mạo: Mô tả một thứ không phải là bản gốc hoặc chân thực, mà được làm ra để trông giống như thật.
Động từ:
- Làm giả, giả mạo: Hành động tạo ra một thứ gì đó để nó trông giống như thật, thường với mục đích lừa dối.
- Giả vờ, giả bộ: Hành động cư xử như thể bạn đang cảm thấy một điều gì đó hoặc biết một điều gì đó mà thực tế không phải vậy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The painting was discovered to be a fake. (Bức tranh được phát hiện là một bức giả.)
- He claimed to be a doctor, but he was just a fake. (Hắn ta tự nhận là bác sĩ, nhưng thực ra chỉ là kẻ giả mạo.)
Tính từ:
- She was wearing fake diamonds. (Cô ấy đang đeo kim cương giả.)
- He gave a fake name to the police. (Hắn ta khai báo một cái tên giả với cảnh sát.)
Động từ:
- They faked the documents to get the loan. (Họ đã làm giả giấy tờ để vay được khoản vay.)
- He faked a smile even though he was upset. (Anh ấy giả vờ cười dù đang rất buồn bực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To fake it": Giả vờ có khả năng, kiến thức hoặc cảm xúc mà bạn không thực sự có.
- I didn't know the answer, so I just had to fake it during the presentation. (Tôi không biết câu trả lời, nên đành phải giả vờ trong buổi thuyết trình.)
Biến thể và từ liên quan
- Faker (danh từ): Kẻ giả mạo, người hay giả vờ.
- Fakery (danh từ): Hành động làm giả; sự giả mạo nói chung.
- Faux (tính từ): Một từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa tương tự "fake", thường dùng trong thời trang (ví dụ: - da giả).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Tính từ: Counterfeit (hàng giả), forgery (vật giả mạo), imitation (đồ bắt chước), phony (giả tạo).
- Động từ: Forge (làm giả chữ ký, tiền), counterfeit (làm tiền giả), simulate (mô phỏng, giả vờ), pretend (giả vờ).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Fake out: Đánh lừa ai đó bằng một hành động giả vờ, đặc biệt trong thể thao.
- The player faked out the defender and scored a goal. (Cầu thủ đó đã đánh lừa hậu vệ và ghi bàn.)
- Fake up: Trang điểm hoặc tạo dựng một cái gì đó để nó trông giả tạo.
- The stage was faked up to look like a medieval castle. (Sân khấu được dựng lên để trông giống một lâu đài thời trung cổ.)
Thành ngữ liên quan
- A fake friend: Một người bạn giả tạo, không chân thành.
- I realized she was just a fake friend when she started spreading rumors about me. (Tôi nhận ra cô ấy chỉ là một người bạn giả tạo khi cô ta bắt đầu tung tin đồn về tôi.)
- Cry fake tears: Khóc giả, khóc mà không có nước mắt thật.
- The actor had to cry fake tears for the emotional scene. (Nam diễn viên phải khóc giả cho cảnh quay đầy cảm xúc.)
danh từ
- (hàng hải) vòng dây cáp
ngoại động từ
- (hàng hải) cuộn (dây cáp)
danh từ
- vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo
- báo cáo bịa
- (định ngữ) giả, giả mạo
ngoại động từ
- làm giống như thật
- làm giả, giả mạo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ứng khẩu (một đoạn nhạc ja)