fake

/feik/
Học thuật
Thân thiện
fake

A collector examines a fake painting in a museum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật giả, đồ giả mạo: Một vật được tạo ra để trông giống như thật, nhằm đánh lừa người khác.
    • Người giả mạo: Một người giả vờ ai đó hoặc phẩm chất nào đó họ không .
  2. Tính từ:

    • Giả, không thật, giả mạo: Mô tả một thứ không phải bản gốc hoặc chân thực, được làm ra để trông giống như thật.
  3. Động từ:

    • Làm giả, giả mạo: Hành động tạo ra một thứ đó để trông giống như thật, thường với mục đích lừa dối.
    • Giả vờ, giả bộ: Hành động cư xử như thể bạn đang cảm thấy một điều đó hoặc biết một điều đó thực tế không phải vậy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The painting was discovered to be a fake. (Bức tranh được phát hiện một bức giả.)
    • He claimed to be a doctor, but he was just a fake. (Hắn ta tự nhận bác sĩ, nhưng thực ra chỉ kẻ giả mạo.)
  • Tính từ:

    • She was wearing fake diamonds. ( ấy đang đeo kim cương giả.)
    • He gave a fake name to the police. (Hắn ta khai báo một cái tên giả với cảnh sát.)
  • Động từ:

    • They faked the documents to get the loan. (Họ đã làm giả giấy tờ để vay được khoản vay.)
    • He faked a smile even though he was upset. (Anh ấy giả vờ cười đang rất buồn bực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To fake it": Giả vờ khả năng, kiến thức hoặc cảm xúc bạn không thực sự .
    • I didn't know the answer, so I just had to fake it during the presentation. (Tôi không biết câu trả lời, nên đành phải giả vờ trong buổi thuyết trình.)
Biến thể từ liên quan
  • Faker (danh từ): Kẻ giả mạo, người hay giả vờ.
  • Fakery (danh từ): Hành động làm giả; sự giả mạo nói chung.
  • Faux (tính từ): Một từ mượn từ tiếng Pháp, có nghĩa tương tự "fake", thường dùng trong thời trang ( dụ: - da giả).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Tính từ: Counterfeit (hàng giả), forgery (vật giả mạo), imitation (đồ bắt chước), phony (giả tạo).
  • Động từ: Forge (làm giả chữ ký, tiền), counterfeit (làm tiền giả), simulate (mô phỏng, giả vờ), pretend (giả vờ).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fake out: Đánh lừa ai đó bằng một hành động giả vờ, đặc biệt trong thể thao.
    • The player faked out the defender and scored a goal. (Cầu thủ đó đã đánh lừa hậu vệ ghi bàn.)
  • Fake up: Trang điểm hoặc tạo dựng một cái đó để trông giả tạo.
    • The stage was faked up to look like a medieval castle. (Sân khấu được dựng lên để trông giống một lâu đài thời trung cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • A fake friend: Một người bạn giả tạo, không chân thành.
    • I realized she was just a fake friend when she started spreading rumors about me. (Tôi nhận ra ấy chỉ một người bạn giả tạo khi ta bắt đầu tung tin đồn về tôi.)
  • Cry fake tears: Khóc giả, khóc không nước mắt thật.
    • The actor had to cry fake tears for the emotional scene. (Nam diễn viên phải khóc giả cho cảnh quay đầy cảm xúc.)
fake

A collector examines a fake painting in a museum.

danh từ
  1. (hàng hải) vòng dây cáp
ngoại động từ
  1. (hàng hải) cuộn (dây cáp)
danh từ
  1. vật làm giả, đồ giả mạo; đồ cổ giả mạo
  2. báo cáo bịa
  3. (định ngữ) giả, giả mạo
ngoại động từ
  1. làm giống như thật
  2. làm giả, giả mạo
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ứng khẩu (một đoạn nhạc ja)