faux

Học thuật
Thân thiện
faux

The designer chose a faux leather for the jacket.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giả, giả mạo: Chỉ một thứ được tạo ra để trông giống như thật, nhưng không phải nguyên bản hoặc tự nhiên. thường mô tả vật liệu, hàng hóa hoặc đôi khi hành vi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a necklace with faux pearls. ( ấy đeo một chuỗi hạt ngọc trai giả.)
    • The jacket is made of faux leather. (Chiếc áo khoác được làm từ da giả.)
    • His faux enthusiasm did not convince anyone. (Sự nhiệt tình giả tạo của anh ta không thuyết phục được ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faux pas": (cụm danh từ mượn từ tiếng Pháp) chỉ một hành động hoặc nhận xét bất lịch sự, sai sót trong giao tiếp xã hội.
    • Asking about her salary was a major faux pas. (Hỏi về lương của ấy một sai lầm lớn về mặt xã giao.)
Biến thể từ gần giống
  • Fake (adj): giả mạo, giả. (Từ đồng nghĩa phổ biến, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
  • Imitation (n): sự bắt chước, hàng giả. (Thường dùng như danh từ, dụ: an imitation - một món đồ giả.)
  • Artificial (adj): nhân tạo. (Nhấn mạnh vào việc do con người tạo ra, không phải tự nhiên.)
  • Simulated (adj): được mô phỏng, giả lập.
Từ đồng nghĩa
  • Counterfeit: giả (thường dùng cho tiền tệ, tài liệu quan trọng).
  • False: sai, giả.
  • Phony (informal): giả tạo, không thật.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "faux" nguồn gốc từ tiếng Pháp, được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong các ngữ cảnh về thời trang, nội thất vật liệu ( dụ: faux fur - lông thú giả, faux wood - gỗ giả).
  • thường mang sắc thái trang trọng hoặc mô tả chuyên môn hơn so với từ "fake" thông thường.
  • "Faux" hầu như luôn đứng trước danh từ bổ nghĩa ( dụ: faux diamond, faux finish).
faux

The designer chose a faux leather for the jacket.

Adjective
  1. giả, giả mạo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "faux"