faux

Học thuật
Thân thiện
faux

Un collectionneur examine un faux tableau dans une galerie.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Giả, không thật, dối trá: Dùng để chỉ một thứ không thật, được tạo ra để lừa dối, hoặc chỉ tính cách không chân thật của một người.
    • Sai, lệch lạc, không chính xác: Chỉ một điều đó không đúng với sự thật, không chính xác về mặt logic hoặc thực tế.
    • Hão huyền, không có cơ sở: Chỉ một cảm xúc hoặc suy nghĩ dựa trên điều không thật.
    • Dở dang, khó xử, trái cựa: Chỉ một tình huống khó khăn, bế tắc hoặc không tự nhiên.
  2. Phó từ:

    • Lạc điệu, sai tông: Dùng trong âm nhạc để chỉ việc hát hoặc chơi nhạc không đúng cao độ.
  3. Danh từ giống đực:

    • Vật giả, bản sao giả mạo: Một đồ vật được làm ra để trông giống như đồ thật, nhằm mục đích lừa đảo.
    • Sự giả mạo: Hành động làm giả một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a utilisé un faux nom. (Anh ta đã dùng một cái tên giả.)
    • Ses arguments sont faux. (Những lập luận của anh ta sai.)
    • Elle a eu une fausse joie. ( ấy đã có một niềm vui hão.)
    • Je me trouve dans une fausse situation. (Tôi thấy mình trong một tình thế khó xử.)
  • Phó từ:

    • Le chanteur chante faux. (Người ca sĩ hát lạc điệu.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce tableau est un faux. (Bức tranh nàymột đồ giả.)
    • Il est accusé de faux en écriture. (Anh ta bị buộc tội giả mạo chữ viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À faux: Một cách sai lầm, không có cơ sở.

    • Il m'a critiqué à faux. (Anh ấy đã chỉ trích tôi một cách sai lầm/không đúng.)
  • Faux-fuyant: Giả vờ lảng tránh, né tránh khéo léo (thường dùngsố nhiều: faux-fuyants).

    • Il a utilisé plusieurs faux-fuyants pour ne pas répondre. (Anh ta đã dùng nhiều cách né tránh để không trả lời.)
  • Faux-semblant: Vẻ bề ngoài giả tạo, sự giả vờ.

    • Agir sans faux-semblant. (Hành động không giả tạo.)
Biến thể từ gần giauss
  • Faussement (phó từ): Một cách giả dối, sai lầm.

    • Il a été faussement accusé. (Anh ta bị buộc tội một cách sai lầm.)
  • Fausseté (danh từ giống cái): Tính chất giả dối, sai lầm.

    • La fausseté de ses propos. (Tính sai lầm trong những lời nói của anh ta.)
  • Falsifier (động từ): Làm giả, xuyên tạc.

    • Falsifier un document. (Làm giả một tài liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "giả"): Artificiel, contrefait, truqué, trompeur.
  • Tính từ (nghĩa "sai"): Incorrect, erroné, inexact.
  • Danh từ (nghĩa "đồ giả"): Copie, imitation, contrefaçon.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "giả"): Vrai, authentique, sincère.
  • Tính từ (nghĩa "sai"): Juste, exact, correct.
  • Danh từ: Original, vrai.
Thành ngữ liên quan
  • Faux comme un jeton: Giả dối vô cùng (giả như một đồng xu giả).

    • Je ne lui fais pas confiance, il est faux comme un jeton. (Tôi không tin anh ta, anh ta giả dối vô cùng.)
  • Faux-cul (danh từ, thông tục): Kẻ đạo đức giả, kẻ hai mặt.

    • Arrête d'être un faux-cul ! (Đừng làm kẻ đạo đức giả nữa!)
faux

Un collectionneur examine un faux tableau dans une galerie.

tính từ
  1. giả, dối trá
    • Fausse monnaie
      tiền giả
    • Bijoux faux
      đồ nữ trang giả
    • Fausse alarme
      báo động giả
    • Un faux savant
      nhà thông thái giả
    • Un homme faux
      một người dối trá
  2. sai, lệch lạc
    • Calcul faux
      sự tính toán sai
    • Jugement faux
      sự phán đoán sai
    • Un faux rapport
      bản báo cáo sai
  3. hão
    • Fausse joie
      vui hão
    • Fausse crainte
      sợ hão
  4. dở dang, trái cựa
    • Situation fausse
      tình thế trái cựa
  5. lạc điệu
    • Note fausse
      nốt lạc điệu
    • à faux
      sai, không đúng
    • Accuser quelqu'un à faux
      buộc tội ai không đúng
phó từ
  1. lạc điệu
    • Chanter faux
      hát lạc điệu
danh từ giống đực
  1. cái giả
  2. cái sai
  3. sự giả mạo
    • Faux en écriture
      sự giả mạo giấy tờ
  4. đồ giả
    • Ce tableau est un faux
      bức tranh nàymột đồ giả