f
/ef/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Fluo (ký hiệu hóa học): Ký hiệu hóa học của nguyên tố Flo, một chất khí màu vàng lục nhạt, rất độc và phản ứng mạnh.
- Fara (ký hiệu điện): Ký hiệu của đơn vị đo điện dung trong hệ SI.
- Fa (ký hiệu âm nhạc): Tên của một nốt nhạc trong hệ thống ký hiệu âm nhạc.
- Frăng (ký hiệu tiền tệ): Ký hiệu viết tắt của đơn vị tiền tệ Franc, ví dụ như Franc Thụy Sĩ (CHF) hoặc Franc CFA.
- Độ Farenhet (ký hiệu nhiệt độ): Ký hiệu của thang đo nhiệt độ Farenheit, trong đó nước đóng băng ở 32°F và sôi ở 212°F.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le symbole F représente le fluor. (Ký hiệu F đại diện cho nguyên tố flo.)
- Ce condensateur a une capacité de 10 F. (Tụ điện này có điện dung 10 fara.)
- La note de musique s'appelle F. (Nốt nhạc đó gọi là fa.)
- Le prix est de cinquante F. (Giá là năm mươi frăng.)
- Il fait 75 °F aujourd'hui. (Hôm nay trời 75 độ F.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "F" viết hoa: Thường được dùng làm ký hiệu trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật và tài chính. Khi đứng một mình, nó thường được hiểu là một ký hiệu hơn là một từ thông thường.
- "f" viết thường: Trong vật lý, 'f' viết thường có thể là ký hiệu cho tần số (frequency). Tuy nhiên, khi là một từ riêng biệt, 'F' viết hoa là phổ biến hơn.
Biến thể và từ gần giống
- Fluor (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của nguyên tố hóa học Flo.
- Fahrenheit (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của thang nhiệt độ Farenheit.
- Franc (danh từ giống đực): Tên đầy đủ của đơn vị tiền tệ Franc.
Từ đồng nghĩa
- Fluor: Flo (cho nghĩa hóa học).
- Degré Fahrenheit: Độ Farenheit (cho nghĩa nhiệt độ).
- Franc: Frăng (cho nghĩa tiền tệ).
danh từ giống đực
- f
- (F) (hóa) fluo (ký hiệu)
- (F) (điện) fara (ký hiệu)
- (F) (âm nhạc) fa
- (F) frăng (ký hiệu)
- (oF) độ Farenhet