ph
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Fot (ký hiệu):
phlà ký hiệu viết tắt của đơn vị đo cường độ chiếu sáng trong hệ mét, có tên gọi là "fot". Một fot tương đương với một lumen trên một centimet vuông. - Đơn vị đo lường: Trong vật lý học,
phđược sử dụng để biểu thị một đơn vị cụ thể trong phép đo ánh sáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'éclairement est de 5 ph. (Độ rọi là 5 fot.)
- Le symbole 'ph' est rarement utilisé aujourd'hui. (Ký hiệu 'ph' ngày nay hiếm khi được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản khoa học cũ: có thể xuất hiện trong các tài liệu vật lý hoặc kỹ thuật cũ để chỉ đơn vị fot, trước khi các hệ đơn vị như SI trở nên phổ biến.
- Les valeurs d'éclairement étaient alors exprimées en ph. (Các giá trị độ rọi lúc đó được biểu thị bằng fot.)
Biến thể và từ gần giống
- Phot (từ tiếng Anh): Cách viết khác của cùng một đơn vị, thường gặp hơn trong các văn bản tiếng Anh.
- Lux (lx): Đơn vị đo độ rọi phổ biến trong hệ SI, thay thế cho fot. Một fot bằng 10.000 lux.
Từ đồng nghĩa
- Fot: Tên đầy đủ của đơn vị mà ký hiệu đại diện.
- Lumen par centimètre carré: Cách giải thích đơn vị theo định nghĩa của nó (lumen trên centimet vuông).
Lưu ý sử dụng
- là một ký hiệu chuyên ngành, hầu như chỉ được dùng trong bối cảnh vật lý học hoặc kỹ thuật chiếu sáng lịch sử.
- Cần phân biệt ký hiệu viết thường này với chữ viết tắt (viết hoa P, viết thường H) dùng trong hóa học để chỉ độ axit-bazơ. Đây là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau.
- (vật lý học) fot (ký hiệu)