fée

Học thuật
Thân thiện
fée

Une petite fée aux ailes brillantes vole au-dessus d'un champ de fleurs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Nàng tiên, tiên nữ: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tảmột phụ nữ nhỏ béphép thuật cánh, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích.
    • Người phụ nữ rất khéo léo, duyên dáng: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một người phụ nữtài năng đặc biệt, đặc biệttrong các công việc thủ công tinh xảo.
  2. Tính từ:

    • Thần kỳ, kỳ diệu: (Từ ) Mang tính chất huyền bí, kỳ ảo như trong thế giới thần tiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La fée se pencha sur le berceau du bébé. (Nàng tiên cúi xuống chiếc nôi của em bé.)
    • Elle a des doigts de fée pour la couture. ( ấy bàn tay khéo léo như tiên để may vá.)
  • Tính từ:
    • Ils découvrirent un endroit fée au cœur de la forêt. (Họ đã khám phá ra một nơi chốn kỳ diệu trong lòng khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conte de fées": truyện cổ tích (truyện tiên).
    • "Cendrillon" est un célèbre conte de fées. ("Cô bé Lọ Lem" là một câu chuyện cổ tích nổi tiếng.)
  • "travail/ouvrage de fée": công việc/công trình tinh xảo, tuyệt mỹ.
    • Cette dentelle est un véritable ouvrage de fée. (Đồ ren này đúngmột công trình tuyệt mỹ.)
  • "vieille fée" / "fée Carabosse": mụ già càu cạu, mụ phù thủy xấu tính (lấy từ nhân vật trong truyện cổ tích).
    • Ne sois pas une vieille fée, laisse-les s'amuser. (Đừng làm mụ già càu cạu, hãy để bọn trẻ chơi đi.)
Biến thể từ liên quan
  • Féerique (adj): thuộc về thế giới thần tiên, kỳ ảo, tuyệt diệu.
    • Un paysage féerique. (Một phong cảnh kỳ ảo.)
    • Une ambiance féerique. (Một bầu không khí thần tiên.)
  • Féerie (n.f): 1. Cảnh tượng thần tiên, kỳ ảo. 2. Vở kịch hoặc buổi biểu diễn các hiệu ứng lộng lẫy, huyền ảo.
    • La féerie des lumières de Noël. (Cảnh tượng kỳ ảo của những ánh đèn Giáng Sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa tiên nữ): Enchanteresse (n.f), magicienne (n.f).
  • Danh từ (nghĩa khéo léo): Artiste (n.f), virtuose (n.f).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir des doigts de fée: bàn tay vàng, bàn tay khéo léo (thường chỉ phụ nữ).
    • Pour réaliser cette miniature, il faut avoir des doigts de fée. (Để làm ra món đồ thu nhỏ này, cần phải bàn tay vàng.)
  • Travailler comme une fée: Làm việc rất khéo léo, tinh xảo.
    • Elle a travaillé comme une fée pour préparer ce gâteau. ( ấy đã làm việc rất khéo léo để chuẩn bị chiếc bánh này.)
fée

Une petite fée aux ailes brillantes vole au-dessus d'un champ de fleurs.

danh từ giống cái
  1. nàng tiên, tiên nữ
    • conte de fées
      xem conte
    • doigts de fée
      bàn tay khéo léo (của phụ nữ)
    • travail (ouvrage) de fée
      công trình tuyệt mỹ
    • travailler comme une fée
      làm rất khéo tay
    • vieille fée, fée Carabosse
      mụ già càu cạu
tính từ
  1. (từ , nghĩa ) thần kỳ, kỳ diệu
    • Jardin fée
      vườn kỳ diệu