fée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Nàng tiên, tiên nữ: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả là một phụ nữ nhỏ bé có phép thuật và có cánh, thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích.
- Người phụ nữ rất khéo léo, duyên dáng: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một người phụ nữ có tài năng đặc biệt, đặc biệt là trong các công việc thủ công tinh xảo.
Tính từ:
- Thần kỳ, kỳ diệu: (Từ cũ) Mang tính chất huyền bí, kỳ ảo như trong thế giới thần tiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La fée se pencha sur le berceau du bébé. (Nàng tiên cúi xuống chiếc nôi của em bé.)
- Elle a des doigts de fée pour la couture. (Cô ấy có bàn tay khéo léo như tiên để may vá.)
- Tính từ:
- Ils découvrirent un endroit fée au cœur de la forêt. (Họ đã khám phá ra một nơi chốn kỳ diệu trong lòng khu rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "conte de fées": truyện cổ tích (truyện có tiên).
- "Cendrillon" est un célèbre conte de fées. ("Cô bé Lọ Lem" là một câu chuyện cổ tích nổi tiếng.)
- "travail/ouvrage de fée": công việc/công trình tinh xảo, tuyệt mỹ.
- Cette dentelle est un véritable ouvrage de fée. (Đồ ren này đúng là một công trình tuyệt mỹ.)
- "vieille fée" / "fée Carabosse": mụ già càu cạu, mụ phù thủy xấu tính (lấy từ nhân vật trong truyện cổ tích).
- Ne sois pas une vieille fée, laisse-les s'amuser. (Đừng có làm mụ già càu cạu, hãy để bọn trẻ chơi đi.)
Biến thể và từ liên quan
- Féerique (adj): thuộc về thế giới thần tiên, kỳ ảo, tuyệt diệu.
- Un paysage féerique. (Một phong cảnh kỳ ảo.)
- Une ambiance féerique. (Một bầu không khí thần tiên.)
- Féerie (n.f): 1. Cảnh tượng thần tiên, kỳ ảo. 2. Vở kịch hoặc buổi biểu diễn có các hiệu ứng lộng lẫy, huyền ảo.
- La féerie des lumières de Noël. (Cảnh tượng kỳ ảo của những ánh đèn Giáng Sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tiên nữ): Enchanteresse (n.f), magicienne (n.f).
- Danh từ (nghĩa khéo léo): Artiste (n.f), virtuose (n.f).
Thành ngữ liên quan
- Avoir des doigts de fée: Có bàn tay vàng, bàn tay khéo léo (thường chỉ phụ nữ).
- Pour réaliser cette miniature, il faut avoir des doigts de fée. (Để làm ra món đồ thu nhỏ này, cần phải có bàn tay vàng.)
- Travailler comme une fée: Làm việc rất khéo léo, tinh xảo.
- Elle a travaillé comme une fée pour préparer ce gâteau. (Cô ấy đã làm việc rất khéo léo để chuẩn bị chiếc bánh này.)
danh từ giống cái
- nàng tiên, tiên nữ
- conte de féesxem conte
- doigts de féebàn tay khéo léo (của phụ nữ)
- travail (ouvrage) de féecông trình tuyệt mỹ
- travailler comme une féelàm rất khéo tay
- vieille fée, fée Carabossemụ già càu cạu
tính từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) thần kỳ, kỳ diệu
- Jardin féevườn kỳ diệu