fieu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con trai: Từ này là một từ địa phương, chủ yếu được sử dụng ở miền Bắc nước Pháp (đặc biệt là vùng Nord-Pas-de-Calais), để chỉ một người con trai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon fieu. (Con trai của tôi.)
- Il a deux fieus. (Anh ấy có hai đứa con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ fieu mang sắc thái thân mật, gần gũi và đậm chất địa phương. Nó thường được dùng trong giao tiếp gia đình hoặc giữa những người cùng vùng miền.
- Viens ici, mon fieu ! (Lại đây nào, con trai của bố/mẹ!)
Biến thể và từ gần giống
- Fille (danh từ giống cái): Con gái. (Đây là từ phổ thông tương ứng cho giới tính nữ, không phải biến thể của "fieu").
- Garçon (danh từ giống đực): Con trai, cậu bé. (Đây là từ phổ thông tiêu chuẩn thay thế cho "fieu").
- Fils (danh từ giống đực): Con trai. (Từ trang trọng hơn, thường dùng trong các mối quan hệ gia đình).
Lưu ý về từ vựng
- Fieu là một từ địa phương (tiếng địa phương vùng Nord của nước Pháp, gần với tiếng Picard). Nó không phải là từ vựng tiêu chuẩn của tiếng Pháp phổ thông và có thể không được hiểu bởi tất cả người nói tiếng Pháp.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh chính thức hoặc khi giao tiếp với người không cùng vùng miền, nên sử dụng các từ phổ thông như garçon hoặc fils.
danh từ giống đực
- (tiếng địa phương) con trai
- Mon fieucon trai tôi