fieu

Học thuật
Thân thiện
fieu

Un homme présente fièrement son fieu à ses amis.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con trai: Từ nàymột từ địa phương, chủ yếu được sử dụngmiền Bắc nước Pháp (đặc biệtvùng Nord-Pas-de-Calais), để chỉ một người con trai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mon fieu. (Con trai của tôi.)
    • Il a deux fieus. (Anh ấy hai đứa con trai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ fieu mang sắc thái thân mật, gần gũi đậm chất địa phương. thường được dùng trong giao tiếp gia đình hoặc giữa những người cùng vùng miền.
    • Viens ici, mon fieu ! (Lại đây nào, con trai của bố/mẹ!)
Biến thể từ gần giống
  • Fille (danh từ giống cái): Con gái. (Đây là từ phổ thông tương ứng cho giới tính nữ, không phải biến thể của "fieu").
  • Garçon (danh từ giống đực): Con trai, cậu bé. (Đây là từ phổ thông tiêu chuẩn thay thế cho "fieu").
  • Fils (danh từ giống đực): Con trai. (Từ trang trọng hơn, thường dùng trong các mối quan hệ gia đình).
Lưu ý về từ vựng
  • Fieumột từ địa phương (tiếng địa phương vùng Nord của nước Pháp, gần với tiếng Picard). không phảitừ vựng tiêu chuẩn của tiếng Pháp phổ thông có thể không được hiểu bởi tất cả người nói tiếng Pháp.
  • Trong hầu hết các ngữ cảnh chính thức hoặc khi giao tiếp với người không cùng vùng miền, nên sử dụng các từ phổ thông như garçon hoặc fils.
fieu

Un homme présente fièrement son fieu à ses amis.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) con trai
    • Mon fieu
      con trai tôi