fuie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chuồng bồ câu (thường đặt trên đỉnh một cột cao): Từ này dùng để chỉ một loại chuồng chim bồ câu đặc biệt, thường có hình dạng như một ngôi nhà nhỏ và được dựng trên một cây cột cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- On peut voir une vieille fuie en bois au milieu du champ. (Người ta có thể thấy một chuồng bồ câu bằng gỗ cũ ở giữa cánh đồng.)
- La fuie sur son pilier domine le paysage. (Chuồng bồ câu trên cột của nó vượt lên trên cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "fuie" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương hoặc văn chương để mô tả một kiến trúc nông thôn đặc trưng, mang tính cổ điển.
Biến thể và từ gần giống
- Colombier (danh từ giống đực): Chuồng bồ câu, thường chỉ một công trình kiến trúc lớn hơn, có thể là một tòa nhà độc lập.
- Pigeonnier (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩa là chuồng bồ câu.
Từ đồng nghĩa
- Pigeonnier: chuồng bồ câu.
- Colombier: chuồng bồ câu (thường quy mô lớn).
Lưu ý
- "Fuie" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả vùng nông thôn hoặc di sản kiến trúc. Từ phổ biến và thông dụng hơn để chỉ "chuồng bồ câu" là "pigeonnier".
danh từ giống cái
- (tiếng địa phương) chuồng bồ câu (thường đặt trên đỉnh một cột cao)