fuie

Học thuật
Thân thiện
fuie

Une fuie traditionnelle se dresse au milieu d'un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chuồng bồ câu (thường đặt trên đỉnh một cột cao): Từ này dùng để chỉ một loại chuồng chim bồ câu đặc biệt, thường hình dạng như một ngôi nhà nhỏ được dựng trên một cây cột cao.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On peut voir une vieille fuie en bois au milieu du champ. (Người ta có thể thấy một chuồng bồ câu bằng gỗ giữa cánh đồng.)
    • La fuie sur son pilier domine le paysage. (Chuồng bồ câu trên cột của vượt lên trên cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ "fuie" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương hoặc văn chương để mô tả một kiến trúc nông thôn đặc trưng, mang tính cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Colombier (danh từ giống đực): Chuồng bồ câu, thường chỉ một công trình kiến trúc lớn hơn, có thểmột tòa nhà độc lập.
  • Pigeonnier (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cũng có nghĩachuồng bồ câu.
Từ đồng nghĩa
  • Pigeonnier: chuồng bồ câu.
  • Colombier: chuồng bồ câu (thường quy mô lớn).
Lưu ý
  • "Fuie" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả vùng nông thôn hoặc di sản kiến trúc. Từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ "chuồng bồ câu" là "pigeonnier".
fuie

Une fuie traditionnelle se dresse au milieu d'un champ.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) chuồng bồ câu (thường đặt trên đỉnh một cột cao)