fou
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Giống đực: fou; Giống cái: folle. Trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm, dùng fol):
- Điên, mất trí: Chỉ trạng thái tinh thần không bình thường, mất khả năng suy nghĩ hợp lý.
- Điên rồ, ngớ ngẩn: Chỉ hành động, ý tưởng hoặc kế hoạch thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng một cách cực đoan.
- Quá mức, phi thường, kinh khủng: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, đáng kinh ngạc (cả tích cực lẫn tiêu cực).
- Say mê, cuồng nhiệt: Chỉ tình cảm hoặc sự yêu thích mãnh liệt, đến mức ám ảnh.
Danh từ giống đực (Số nhiều: fous; Giống cái: folle):
- Người điên: Người mắc bệnh tâm thần.
- Kẻ điên rồ: Người có hành động hoặc ý tưởng ngớ ngẩn, liều lĩnh.
- (Lịch sử) Anh hề: Người làm trò vui trong cung đình ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est devenu fou après le choc. (Anh ta đã phát điên sau cú sốc.)
- C'est une idée folle ! (Đó là một ý tưởng điên rồ!)
- Il y avait un monde fou au concert. (Có một đám đông kinh khủng ở buổi hòa nhạc.)
- Elle est folle de musique classique. (Cô ấy say mê âm nhạc cổ điển.)
Danh từ:
- Autrefois, on enfermait les fous. (Ngày xưa, người ta nhốt những kẻ điên.)
- Tu as agi comme un fou ! (Cậu đã hành động như một kẻ điên!)
- Le fou du roi le faisait beaucoup rire. (Anh hề của nhà vua khiến ngài cười rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Fou à lier: Điên đến mức phải trói lại, điên hoàn toàn.
- Son comportement est inexplicable, il est fou à lier. (Hành vi của hắn không thể giải thích được, hắn điên đến mức phải trói lại.)
- Être fou de joie / de rage: Vui / Giận điên lên.
- Quand il a appris la nouvelle, il était fou de joie. (Khi biết tin, anh ta đã vui điên lên.)
- Chercher midi à quatorze heures: (Nghĩa bóng, tương đương) Làm chuyện rắc rối, phức tạp hóa vấn đề một cách không cần thiết (hành vi của người "fou").
- Arrête de chercher midi à quatorze heures, la réponse est simple ! (Đừng có làm phức tạp chuyện nữa, câu trả lời rất đơn giản!)
Biến thể và từ gần giống
- Follement (trạng từ): Một cách điên rồ, một cách cuồng nhiệt, vô cùng.
- Il l'aime follement. (Anh ta yêu cô ấy một cách cuồng nhiệt.)
- Folie (danh từ giống cái):
- Sự điên rồ, chứng điên.
- La folie le guettait. (Cơn điên đang rình rập anh ta.)
- Hành động điên rồ, ý tưởng ngớ ngẩn.
- Acheter cette voiture était une folie. (Mua chiếc xe đó là một hành động điên rồ.)
- Sự say mê cuồng nhiệt.
- Sa folie pour le jazz. (Niềm say mê jazz của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Aliéné (danh từ/tính từ): Người điên, loạn trí (từ ngữ y học hoặc trang trọng hơn).
- Dément (tính từ/danh từ): Điên, mất trí.
- Insensé, absurde (tính từ): Điên rồ, vô lý (dùng cho ý tưởng, hành động).
- Passionné (tính từ): Say mê, đam mê.
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Fou rire: Trận cười ngặt nghẽo, không dừng lại được.
- Une blague nous a pris d'un fou rire. (Một câu chuyện cười khiến chúng tôi bật lên một trận cười ngặt nghẽo.)
- Avoir une peur folle de...: Sợ... kinh khủng.
- J'ai une peur folle des araignées. (Tôi sợ nhện kinh khủng.)
Thành ngữ liên quan
- Rire comme un fou: Cười như nắc nẻ, cười không kiểm soát.
- En regardant ce film, il riait comme un fou. (Khi xem bộ phim đó, anh ta cười như nắc nẻ.)
- C'est à devenir fou !: (Thân mật) Điều đó đủ để làm người ta phát điên lên! (Thể hiện sự bực bội, khó chịu tột độ).
- Les embouteillages dans cette ville, c'est à devenir fou ! (Tắc đường ở thành phố này đủ để làm người ta phát điên lên!)
- La folie des grandeurs: Chứng hoang tưởng tự đại, ảo tưởng về sự vĩ đại.
- Avec ses projets démesurés, on dirait qu'il a la folie des grandeurs. (Với những dự án quá lớn của mình, có vẻ như anh ta mắc chứng hoang tưởng tự đại.)
tính từ
- (fol trước danh từ số ít bắt đầu bằng một nguyên âm hay h câm; giống cái là folle)
- điên
- Devenir fouphát điên
- Fou d'amourđiên vì tình
- điên rồ
- C'est fou de gaspiller ainsi son argentphung phí tiền như thế là điên rồ
- Une entreprise follemột việc kinh doanh điên rồ
- hoang dại; dại (cây cỏ)
- Folle avoineyến mạch dại
- quá đáng, quá mức; phi thường
- Folle dépensechi phí quá đáng
- Un succès foumột thành công phi thường
- Un monde foungười đông nghịt
- say mê
- Elle est folle de luichị ta say mê nó
- Il est fou de littératurenó say mê văn học
- brise follegió đổi chiều luôn
- être coiffé comme un chien foutóc tai bù xù
- femme folle de son corpsđàn bà dâm đãng
- fou riretrận cười ngặt nghẽo
- tête follengười hay làm liều
danh từ giống đực
- người điên
- người điên rồ
- người vui nhộn
- (động vật học) chim điên
- (sử học) anh hề trong triều
- histoire de fou(thân mật) chuyện vô lý khó tin
- la folle du logis(văn học) óc tưởng tượng
- rire comme un foucười như nắc nẻ