fou

Học thuật
Thân thiện
fou

Un enfant rit comme un fou en jouant avec son chien.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Giống đực: fou; Giống cái: folle. Trước danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc "h" câm, dùng fol):

    • Điên, mất trí: Chỉ trạng thái tinh thần không bình thường, mất khả năng suy nghĩ hợp lý.
    • Điên rồ, ngớ ngẩn: Chỉ hành động, ý tưởng hoặc kế hoạch thiếu suy nghĩ, thiếu thận trọng một cách cực đoan.
    • Quá mức, phi thường, kinh khủng: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất cao, đáng kinh ngạc (cả tích cực lẫn tiêu cực).
    • Say mê, cuồng nhiệt: Chỉ tình cảm hoặc sự yêu thích mãnh liệt, đến mức ám ảnh.
  2. Danh từ giống đực (Số nhiều: fous; Giống cái: folle):

    • Người điên: Người mắc bệnh tâm thần.
    • Kẻ điên rồ: Người hành động hoặc ý tưởng ngớ ngẩn, liều lĩnh.
    • (Lịch sử) Anh hề: Người làm trò vui trong cung đình ngày xưa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est devenu fou après le choc. (Anh ta đã phát điên sau sốc.)
    • C'est une idée folle ! (Đómột ý tưởng điên rồ!)
    • Il y avait un monde fou au concert. (Có một đám đông kinh khủngbuổi hòa nhạc.)
    • Elle est folle de musique classique. ( ấy say mê âm nhạc cổ điển.)
  • Danh từ:

    • Autrefois, on enfermait les fous. (Ngày xưa, người ta nhốt những kẻ điên.)
    • Tu as agi comme un fou ! (Cậu đã hành động như một kẻ điên!)
    • Le fou du roi le faisait beaucoup rire. (Anh hề của nhà vua khiến ngài cười rất nhiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Fou à lier: Điên đến mức phải trói lại, điên hoàn toàn.
    • Son comportement est inexplicable, il est fou à lier. (Hành vi của hắn không thể giải thích được, hắn điên đến mức phải trói lại.)
  • Être fou de joie / de rage: Vui / Giận điên lên.
    • Quand il a appris la nouvelle, il était fou de joie. (Khi biết tin, anh ta đã vui điên lên.)
  • Chercher midi à quatorze heures: (Nghĩa bóng, tương đương) Làm chuyện rắc rối, phức tạp hóa vấn đề một cách không cần thiết (hành vi của người "fou").
    • Arrête de chercher midi à quatorze heures, la réponse est simple ! (Đừng làm phức tạp chuyện nữa, câu trả lời rất đơn giản!)
Biến thể từ gần giống
  • Follement (trạng từ): Một cách điên rồ, một cách cuồng nhiệt, vô cùng.
    • Il l'aime follement. (Anh ta yêu ấy một cách cuồng nhiệt.)
  • Folie (danh từ giống cái):
    • Sự điên rồ, chứng điên.
      • La folie le guettait. (Cơn điên đang rình rập anh ta.)
    • Hành động điên rồ, ý tưởng ngớ ngẩn.
      • Acheter cette voiture était une folie. (Mua chiếc xe đómột hành động điên rồ.)
    • Sự say mê cuồng nhiệt.
      • Sa folie pour le jazz. (Niềm say mê jazz của anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Aliéné (danh từ/tính từ): Người điên, loạn trí (từ ngữ y học hoặc trang trọng hơn).
  • Dément (tính từ/danh từ): Điên, mất trí.
  • Insensé, absurde (tính từ): Điên rồ, lý (dùng cho ý tưởng, hành động).
  • Passionné (tính từ): Say mê, đam mê.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Fou rire: Trận cười ngặt nghẽo, không dừng lại được.
    • Une blague nous a pris d'un fou rire. (Một câu chuyện cười khiến chúng tôi bật lên một trận cười ngặt nghẽo.)
  • Avoir une peur folle de...: Sợ... kinh khủng.
    • J'ai une peur folle des araignées. (Tôi sợ nhện kinh khủng.)
Thành ngữ liên quan
  • Rire comme un fou: Cười như nắc nẻ, cười không kiểm soát.
    • En regardant ce film, il riait comme un fou. (Khi xem bộ phim đó, anh ta cười như nắc nẻ.)
  • C'est à devenir fou !: (Thân mật) Điều đó đủ để làm người ta phát điên lên! (Thể hiện sự bực bội, khó chịu tột độ).
    • Les embouteillages dans cette ville, c'est à devenir fou ! (Tắc đườngthành phố này đủ để làm người ta phát điên lên!)
  • La folie des grandeurs: Chứng hoang tưởng tự đại, ảo tưởng về sự vĩ đại.
    • Avec ses projets démesurés, on dirait qu'il a la folie des grandeurs. (Với những dự án quá lớn của mình, có vẻ như anh ta mắc chứng hoang tưởng tự đại.)
fou

Un enfant rit comme un fou en jouant avec son chien.

tính từ
  1. (fol trước danh từ số ít bắt đầu bằng một nguyên âm hay h câm; giống cáifolle)
  2. điên
    • Devenir fou
      phát điên
    • Fou d'amour
      điên tình
  3. điên rồ
    • C'est fou de gaspiller ainsi son argent
      phung phí tiền như thếđiên rồ
    • Une entreprise folle
      một việc kinh doanh điên rồ
  4. hoang dại; dại (cây cỏ)
    • Folle avoine
      yến mạch dại
  5. quá đáng, quá mức; phi thường
    • Folle dépense
      chi phí quá đáng
    • Un succès fou
      một thành công phi thường
    • Un monde fou
      người đông nghịt
  6. say mê
    • Elle est folle de lui
      chị ta say mê
    • Il est fou de littérature
      say mê văn học
    • brise folle
      gió đổi chiều luôn
    • être coiffé comme un chien fou
      tóc tai bù xù
    • femme folle de son corps
      đàn bà dâm đãng
    • fou rire
      trận cười ngặt nghẽo
    • tête folle
      người hay làm liều
danh từ giống đực
  1. người điên
  2. người điên rồ
  3. người vui nhộn
  4. (động vật học) chim điên
  5. (sử học) anh hề trong triều
    • histoire de fou
      (thân mật) chuyện khó tin
    • la folle du logis
      (văn học) óc tưởng tượng
    • rire comme un fou
      cười như nắc nẻ