acéphale

Học thuật
Thân thiện
acéphale

Un monstre acéphale flotte dans une grotte sous-marine sombre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Động vật học) Không đầu: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc quái vật thiếu phần đầu.
    • Không cá tính, thiếu tính cách riêng biệt: Dùng để mô tả một cái gì đó không nét đặc trưng, không bản sắc rõ ràng.
    • (Sử học) Không có người lãnh đạo: Dùng để mô tả một tổ chức, chính phủ hoặc nhóm không có người đứng đầu.
  2. Danh từ giống đực:

    • Quái thai không đầu: Chỉ một sinh vật dị dạng bẩm sinh không đầu.
    • (Số nhiều, từ ) Động vật thân mềm mang tấm: Tên gọi cho một nhóm động vật thân mềm nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un monstre acéphale apparaît dans le mythe. (Một con quái vật không đầu xuất hiện trong thần thoại.)
    • Une société acéphale manque de direction claire. (Một xã hội không lãnh đạo thiếu sự chỉ đạo rõ ràng.)
    • Son style de peinture est jugé acéphale par les critiques. (Phong cách hội họa của anh ấy bị các nhà phê bình đánh giáthiếu cá tính.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les anciens textes médicaux décrivent un acéphale. (Các văn bản y học cổ mô tả một quái thai không đầu.)
    • Les acéphales sont une ancienne classification zoologique. (Động vật thân mềm mang tấmmột phân loại động vật học .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn học/phê bình: Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, mộtthuyết hoặc một phong trào thiếu một ý tưởng chủ đạo, một "cái đầu" tư tưởng.
    • Un mouvement politique acéphale est voué à l'échec. (Một phong trào chính trị không lãnh tụ chắc chắn sẽ thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Acéphalie (danh từ giống cái): Tình trạng không đầu (trong y học, sinh học).
  • Acéphalique (tính từ): liên quan đến hoặc đặc điểm của sự không đầu.
Từ đồng nghĩa
  • Sans tête: Không đầu (nghĩa đen).
  • Sans chef: Không thủ lĩnh, không người lãnh đạo.
  • Anonyme: Vô danh, không cá tính riêng biệt.
  • Atypique: Không điển hình, dị biệt (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "acéphale" đâymột tính từ/danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acéphale".)

acéphale

Un monstre acéphale flotte dans une grotte sous-marine sombre.

tính từ
  1. (động vật học) không đầu
    • Monstre acéphale
      quái vật không đầu
    • Mollusques acéphales
      động vật thân mềm không đầu
  2. không cá tính
  3. (sử học) không có người lãnh đạo, không lãnh tụ
    • Gouvernement acéphale
      chính phủ không có người lãnh đạo
danh từ giống đực
  1. quái thai không đầu
  2. (số nhiều, từ nghĩa ) động vật thân mềm mang tấm