acéphale
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Động vật học) Không có đầu: Dùng để mô tả một sinh vật hoặc quái vật thiếu phần đầu.
- Không có cá tính, thiếu tính cách riêng biệt: Dùng để mô tả một cái gì đó không có nét đặc trưng, không có bản sắc rõ ràng.
- (Sử học) Không có người lãnh đạo: Dùng để mô tả một tổ chức, chính phủ hoặc nhóm không có người đứng đầu.
Danh từ giống đực:
- Quái thai không đầu: Chỉ một sinh vật dị dạng bẩm sinh không có đầu.
- (Số nhiều, từ cũ) Động vật thân mềm mang tấm: Tên gọi cũ cho một nhóm động vật thân mềm nhất định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un monstre acéphale apparaît dans le mythe. (Một con quái vật không đầu xuất hiện trong thần thoại.)
- Une société acéphale manque de direction claire. (Một xã hội không có lãnh đạo thiếu sự chỉ đạo rõ ràng.)
- Son style de peinture est jugé acéphale par les critiques. (Phong cách hội họa của anh ấy bị các nhà phê bình đánh giá là thiếu cá tính.)
Danh từ giống đực:
- Les anciens textes médicaux décrivent un acéphale. (Các văn bản y học cổ mô tả một quái thai không đầu.)
- Les acéphales sont une ancienne classification zoologique. (Động vật thân mềm mang tấm là một phân loại động vật học cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn học/phê bình: Thường dùng với nghĩa bóng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật, một lý thuyết hoặc một phong trào thiếu một ý tưởng chủ đạo, một "cái đầu" tư tưởng.
- Un mouvement politique acéphale est voué à l'échec. (Một phong trào chính trị không có lãnh tụ chắc chắn sẽ thất bại.)
Biến thể và từ gần giống
- Acéphalie (danh từ giống cái): Tình trạng không có đầu (trong y học, sinh học).
- Acéphalique (tính từ): Có liên quan đến hoặc có đặc điểm của sự không đầu.
Từ đồng nghĩa
- Sans tête: Không đầu (nghĩa đen).
- Sans chef: Không thủ lĩnh, không người lãnh đạo.
- Anonyme: Vô danh, không có cá tính riêng biệt.
- Atypique: Không điển hình, dị biệt (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến từ "acéphale" vì đây là một tính từ/danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acéphale".)
tính từ
- (động vật học) không đầu
- Monstre acéphalequái vật không đầu
- Mollusques acéphalesđộng vật thân mềm không đầu
- không có cá tính
- (sử học) không có người lãnh đạo, không có lãnh tụ
- Gouvernement acéphalechính phủ không có người lãnh đạo
danh từ giống đực
- quái thai không đầu
- (số nhiều, từ cũ nghĩa cũ) động vật thân mềm mang tấm