phi
/fai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phi: là tên gọi của chữ cái thứ 21 trong bảng chữ cái Hy Lạp (Φ, φ). Trong các ngành khoa học như toán học, vật lý, kỹ thuật, nó thường được dùng như một ký hiệu hoặc biến số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le symbole phi est souvent utilisé pour représenter le flux magnétique. (Ký hiệu phi thường được dùng để biểu thị từ thông.)
- En mathématiques, phi (φ) désigne parfois le nombre d'or. (Trong toán học, phi (φ) đôi khi chỉ tỷ lệ vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Angle phi": trong hệ tọa độ cầu, góc φ thường được dùng để chỉ phương vị.
- Les coordonnées sphériques utilisent les angles thêta et phi. (Hệ tọa độ cầu sử dụng các góc theta và phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Phi (Φ): Dạng viết hoa của chữ cái này.
- La lettre majuscule Phi (Φ) est le symbole de l'ohm en électricité. (Chữ cái viết hoa Phi (Φ) là ký hiệu của đơn vị Ôm trong điện học.)
Từ đồng nghĩa
- Lettre grecque: chữ cái Hy Lạp (cách gọi chung).
- Symbole: ký hiệu (trong ngữ cảnh khoa học).
danh từ giống đực
- fi (chữ cái Hy Lạp)