acétifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Biến thành giấm, gây giấm: "acétifier" chỉ hành động làm cho một chất lỏng, thường là rượu, chuyển hóa thành giấm thông qua quá trình lên men axit axetic.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut éviter d'acétifier le vin. (Phải tránh làm rượu vang biến thành giấm.)
- L'oxygène peut acétifier le cidre. (Khí oxy có thể làm rượu táo biến thành giấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "acétifier par fermentation": biến thành giấm bằng quá trình lên men.
- Les bactéries acétiques acétifient l'alcool par fermentation. (Vi khuẩn axetic biến rượu thành giấm bằng quá trình lên men.)
Biến thể và từ gần giống
Acétification (n): sự biến thành giấm, quá trình gây giấm.
- L'acétification du vin est un processus naturel. (Sự biến rượu vang thành giấm là một quá trình tự nhiên.)
Acétique (adj): (thuộc về) giấm, axit axetic.
- L'acide acétique donne au vinaigre son goût. (Axit axetic tạo cho giấm vị chua của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Tourner au vinaigre: (cụm từ thông dụng) biến thành giấm, hỏng (dùng cho rượu, cũng có thể dùng cho tình huống theo nghĩa bóng).
- Vinaigrer: (ít dùng) làm cho có vị giấm, cho giấm vào.
Lưu ý
- "Acétifier" là một thuật ngữ chuyên môn, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh về hóa học, nấu ăn hoặc sản xuất thực phẩm. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ "tourner au vinaigre" hơn.
ngoại động từ
- biến thành giấm, gây giấm
- Acétifier du vinbiến rượu vang thành giấm