exact

/ig'zækt/
Học thuật
Thân thiện
exact

L'horloge indique l'heure exacte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng, chính xác: Chỉ sự phù hợp hoàn toàn với sự thật, chi tiết hoặc tiêu chuẩn, không sai lệch.
    • Đúng giờ: Chỉ sự tuân thủ chính xác về thời gian.
    • (Từ ) Đứng đắn, đúng mực: Chỉ sự cẩn thận, tỉ mỉ tuân thủ các quy tắc trong công việc.
    • (Từ ) Nghiêm túc: Chỉ tính chất nghiêm ngặt, chặt chẽ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Donnez-moi l'heure exacte, s'il vous plaît. (Xin hãy cho tôi giờ chính xác.)
    • C'est la copie exacte du document original. (Đóbản sao đúng của tài liệu gốc.)
    • Il est toujours exact à ses rendez-vous. (Anh ấy luôn luôn đúng giờ trong các cuộc hẹn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Les sciences exactes: Các ngành khoa học chính xác (như toán học, vật lý).
    • Il est professeur dans le domaine des sciences exactes. (Ông ấygiáo sư trong lĩnh vực các ngành khoa học chính xác.)
  • Les sciences exactes et naturelles: Các ngành khoa học chính xác tự nhiên.
    • Cette université est renommée pour ses facultés de sciences exactes et naturelles. (Trường đại học này nổi tiếng với các khoa khoa học chính xác tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Exactement (phó từ): một cách chính xác, đúng vậy.
    • C'est exactement ce que je voulais dire. (Đó chính xácđiều tôi muốn nói.)
  • Exactitude (danh từ): tính chính xác, sự đúng đắn.
    • L'exactitude de ses calculs est impressionnante. (Tính chính xác trong các phép tính của anh ấy thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Précis: chính xác, rõ ràng.
  • Juste: đúng, chính xác.
  • Rigoureux: nghiêm ngặt, chặt chẽ (cho nghĩa "nghiêm túc").
Từ trái nghĩa
  • Approximatif: gần đúng, ước chừng.
  • Imprécis: không chính xác.
  • Faux: sai.
  • En retard: trễ (cho nghĩa "đúng giờ").
exact

L'horloge indique l'heure exacte.

tính từ
  1. đúng, chính xác
    • Copie exacte
      bản sao đúng
    • Raisonnement exact
      lập luận chính xác
  2. đúng giờ
    • Être exact au rendez-vous
      đến nơi hẹn đúng giờ
  3. (từ , nghĩa ) đứng đắn, đúng mực
    • Fonctionnaire exact
      viên chức đúng mực
  4. (từ , nghĩa ) nghiêm túc
    • Discipline exacte
      kỷ luật nghiêm túc
  5. les sciences exactes+ toán học
    • les sciences exactes et naturelles
      khoa học tự nhiên