fay

/fei/
Học thuật
Thân thiện
fay

A small fay flits among the flowers in a sunlit garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nàng tiên, tiên nữ: Một sinh vật thần thoại nhỏ bé, hình dáng giống con người, thường được miêu tả vui tươi, tinh nghịch phép thuật. Từ này mang sắc thái cổ điển thơ mộng, thường xuất hiện trong văn học, thơ ca truyện cổ tích.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The poem described a gentle fay living in the forest glade. (Bài thơ miêu tả một nàng tiên dịu dàng sống trong khoảng rừng trống.)
    • In the old tale, a kind fay granted the woodcutter three wishes. (Trong câu chuyện cổ, một nàng tiên tốt bụng đã ban cho người tiều phu ba điều ước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the fay folk": dân tộc tiên, những sinh vật tiên (một cách gọi tập thể cho các tiên nữ các sinh vật thần tiên tương tự).
    • Legends say the fay folk dance under the moonlight. (Truyền thuyết kể rằng dân tộc tiên nhảy múa dưới ánh trăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fairy (n): tiên, yêu tinh. Đây từ phổ biến hiện đại hơn, gần nghĩa với "fay".
  • Sprite (n): yêu tinh, tiểu tiên (thường chỉ sinh vật tinh nghịch, nhỏ bé).
  • Nymph (n): nữ thần thiên nhiên, tiên nữ (trong thần thoại Hy Lạp).
Từ đồng nghĩa
  • Fairy: tiên.
  • Pixie: tiên tinh nghịch.
  • Elf: yêu tinh, tiên (thường tai nhọn).
Thành ngữ liên quan
  • "As whimsical as a fay": Kỳ quặc/tinh nghịch như một nàng tiên (dùng để miêu tả tính cách thất thường, vui tươi huyền bí).
    • Her ideas are as whimsical as a fay's. (Ý tưởng của ấy kỳ quặc như của một nàng tiên.)
fay

A small fay flits among the flowers in a sunlit garden.

danh từ
  1. (thơ ca) nàng tiên

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "fay"