fee
/fi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiền phí, tiền thù lao cố định: Một khoản tiền được trả cho một dịch vụ, đặc quyền, hoặc công việc chuyên môn. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Học phí: Khoản tiền phải trả cho việc giảng dạy, thường tại một trường học hoặc khóa học.
- (Pháp lý, lịch sử) Quyền sở hữu đất đai có thể thừa kế: Một quyền lợi đối với đất đai.
Động từ:
- Trả tiền thù lao, phí cho ai đó: Hành động thanh toán một khoản phí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The lawyer's fee for the consultation was quite high. (Phí tư vấn của luật sư khá cao.)
- University fees have increased this year. (Học phí đại học đã tăng trong năm nay.)
- He held the land in fee simple. (Ông ấy sở hữu mảnh đất đó với quyền thừa kế trọn vẹn.)
Động từ:
- They feed the architect for the initial design. (Họ đã trả phí cho kiến trúc sư cho bản thiết kế ban đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold in fee": (cổ) sở hữu, có quyền sở hữu.
- The estate was held in fee by the eldest son. (Tài sản được người con trai cả sở hữu.)
"fee simple": (thuật ngữ pháp lý) quyền sở hữu đất đai trọn vẹn và vĩnh viễn, có thể để lại thừa kế.
- She owns the property in fee simple. (Bà ấy sở hữu tài sản với quyền sở hữu trọn vẹn.)
Biến thể và từ gần giống
Fee-paying (adj): phải trả phí.
- A fee-paying school. (Một ngôi trường phải đóng học phí.)
Entrance fee (n): lệ phí vào cửa.
- Membership fee (n): phí thành viên.
- License fee (n): phí cấp phép.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa phí): Charge (phí), payment (khoản thanh toán), rate (mức phí), toll (lệ phí, phí cầu đường).
- Danh từ (nghĩa học phí): Tuition (học phí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fee" với vai trò là động từ chính.)
Thành ngữ liên quan
- No fee, no gain: (thành ngữ hiện đại, ám chỉ) không trả phí thì không có lợi ích/dịch vụ.
- Remember, no fee, no gain. Professional advice costs money. (Hãy nhớ, không trả phí thì không có lợi ích. Lời khuyên chuyên nghiệp phải trả tiền.)
danh từ
- tiền thù lao; tiền thưởng (người hầu...)
- tiền nguyệt liễm; học phí
- gia sản
- (sử học) lânh địa, thái ấp
Idioms
- to hold in feecó, có quyền sở hữu
ngoại động từ feed
- trả tiền thù lao cho (ai)
- đóng nguyệt phí
- thuê (ai) giúp việc