feu
/fju:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp đồng thuê đất vĩnh viễn: Một loại hợp đồng pháp lý, đặc biệt phổ biến trong luật đất đai Scotland, trong đó người thuê (feuar) được quyền sử dụng một mảnh đất vĩnh viễn với điều kiện phải trả một khoản tiền thuê cố định hàng năm (feu-duty) cho chủ sở hữu (superior).
- Đất thuê vĩnh viễn: Chính mảnh đất được cho thuê theo hình thức hợp đồng
feu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The property was held under a feu. (Bất động sản được nắm giữ theo một hợp đồng thuê đất vĩnh viễn.)
- He inherited the feu from his ancestors. (Anh ấy thừa kế mảnh đất thuê vĩnh viễn từ tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feu land": cho thuê đất vĩnh viễn (động từ, ít phổ biến hơn).
- The lord decided to feu part of his estate. (Ngài quyết định cho thuê vĩnh viễn một phần bất động sản của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Feuar (n): Người thuê đất vĩnh viễn, bên nắm giữ hợp đồng .
- Feu-duty (n): Khoản tiền thuê đất cố định hàng năm phải trả theo hợp đồng .
- Superior (n): Chủ sở hữu tối cao của đất, người cho thuê đất theo hợp đồng .
Từ đồng nghĩa
- Perpetual lease: Hợp đồng thuê vĩnh viễn (thuật ngữ pháp lý tổng quát hơn).
- Ground rent: Tiền thuê đất (có thể đề cập đến khoản ).
Lưu ý
- Từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ và gắn liền với hệ thống pháp luật đất đai lịch sử của Scotland. Hình thức chính thức bị bãi bỏ ở Scotland vào năm 2000 bởi Đạo luật Abolition of Feudal Tenure, nhưng vẫn tồn tại trong các văn bản lịch sử và hợp đồng cũ.
danh từ (Ớ-cốt)
- hợp đồng thuê (đất) vĩnh viễn
- đất thuê vĩnh viễn