fa
/fɑ:/ Cách viết khác : (fah) /fɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Fa: Trong hệ thống solmization (xướng âm), "fa" là âm tiết đại diện cho nốt thứ tư (nốt át chủ) của thang âm diatonic (thất cung). Trong ký hiệu nốt nhạc cố định, nó thường tương ứng với nốt F.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the solfège scale, the notes are do, re, mi, fa, sol, la, ti. (Trong thang âm xướng, các nốt là đô, rê, mi, fa, sol, la, si.)
- The choir practiced singing the 'fa' in the new piece. (Dàn hợp xướng luyện tập hát nốt 'fa' trong bản nhạc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Singing fa": Hát nốt fa.
- The exercise requires you to accurately sing the fa. (Bài tập yêu cầu bạn hát chính xác nốt fa.)
Biến thể và từ gần giống
- Fah: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "fa".
- Sol-fa: (Danh từ) Hệ thống xướng âm sử dụng các âm tiết như do, re, mi, fa...
- Solfège: (Danh từ) Phương pháp giáo dục âm nhạc dùng các âm tiết để dạy cao độ và đọc nhạc, trong đó có "fa".
Từ đồng nghĩa
- Fourth note: Nốt thứ tư (trong ngữ cảnh thang âm xướng).
- Subdominant: (Thuật ngữ âm nhạc) Át chủ, chức năng hòa âm của nốt thứ tư trong thang âm.