affair
/ə'feə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Việc, sự việc: Chỉ một vấn đề, tình huống, hoặc sự kiện cụ thể, thường mang tính cá nhân hoặc riêng tư.
- Công việc, sự vụ (thường dùng số nhiều): Chỉ các vấn đề liên quan đến công việc chính thức, quản lý hoặc chính sách, đặc biệt của một quốc gia hoặc tổ chức.
- Chuyện tình, mối quan hệ tình cảm (thường bí mật hoặc ngoài hôn nhân): Chỉ một mối quan hệ lãng mạn hoặc tình dục.
- Vật, thứ, món (thông tục): Dùng để chỉ một thứ gì đó mà người nói không muốn hoặc không cần gọi tên cụ thể, thường với ý đánh giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (việc, sự việc):
- That's a private affair. (Đó là một việc riêng tư.)
- The wedding was a grand affair. (Đám cưới là một sự kiện lớn.)
- Danh từ (công việc, sự vụ):
- He works in the Ministry of Foreign Affairs. (Anh ấy làm việc ở Bộ Ngoại giao.)
- The country's internal affairs are complex. (Các vấn đề nội bộ của đất nước rất phức tạp.)
- Danh từ (chuyện tình):
- The rumor says he had an affair with his colleague. (Tin đồn nói rằng anh ta đã có chuyện tình với đồng nghiệp.)
- Danh từ (vật, thứ - thông tục):
- This new gadget is a complicated affair. (Thứ đồ chơi công nghệ mới này là một món phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "State of affairs": Tình hình, hiện trạng.
- The current state of affairs is quite worrying. (Tình hình hiện tại khá đáng lo ngại.)
- "Love affair": Mối tình, chuyện yêu đương (có thể chỉ sự say mê nói chung).
- She has a love affair with Italian cuisine. (Cô ấy say mê ẩm thực Ý.)
- "To have an affair (with someone)": Có quan hệ tình cảm ngoài luồng (với ai đó).
Biến thể và từ gần giống
- Affairs (danh từ số nhiều): Các công việc, sự vụ.
- Business affairs (công việc kinh doanh), legal affairs (các vấn đề pháp lý).
- Affaire (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): Thường dùng trong ngữ cảnh thời trang hoặc xã hội để chỉ một sự kiện hoặc vụ việc gây chú ý.
Từ đồng nghĩa
- Matter: Vấn đề, việc.
- Business: Việc, chuyện.
- Event: Sự kiện.
- Relationship: Mối quan hệ (đồng nghĩa khi nói về chuyện tình).
- Thing: Thứ, vật, chuyện (đồng nghĩa trong cách dùng thông tục).
Thành ngữ liên quan
- A storm in a teacup (Chuyện bé xé ra to): Có thể dùng để chỉ một "affair" nhỏ nhặt bị thổi phồng.
- Their argument was just a storm in a teacup. (Cuộc cãi vã của họ chỉ là chuyện bé xé ra to.)
- To put one's own house in order (Tự sắp xếp việc nhà mình trước): Liên quan đến việc quản lý các "affairs" cá nhân hoặc nội bộ.
- The company needs to put its own affairs in order before expanding. (Công ty cần sắp xếp lại công việc nội bộ trước khi mở rộng.)
danh từ
- việc
- it's my affairđây là việc (riêng) của tôi
- mind your own affairhãy lo lấy việc của anh
- (số nhiều) công việc, việc làm, sự vụ
- internal affair of a countrycông việc nội bộ của một nước
- Department of Home affairbộ nội vụ
- Department of Foreign affairsbộ ngoại giao
- chuyện tình, chuyện yêu đương
- chuyện vấn đề
- affair of honourvấn đề danh dự; cuộc đọ kiếm
- việc buôn bán; việc giao thiệp
- a profitable affairviệc buôn bán có lời
- to have an affair with somebodycó việc giao thiệp với ai
- (thông tục) cái, thứ, vật, đồ, món, chuyện
- this motor-cycle is a very complicated affaircái mô tô này thật là một món phức tạp quá
- (quân sự) trận đánh nhỏ