coffee

/'kɔfi/
Học thuật
Thân thiện
coffee

He pours a cup of coffee at the breakfast table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cà phê: Một loại đồ uống phổ biến được làm từ hạt rang xay của cây cà phê, thường vị đắng chứa caffeine.
    • Hạt cà phê: Hạt của cây cà phê, thường được rang trước khi sử dụng.
    • Cây cà phê: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới, cho quả chứa hạt dùng để sản xuất cà phê.
    • Màu nâu cà phê: Một màu nâu đậm, giống với màu của cà phê đen hoặc hạt cà phê rang.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I drink a cup of coffee every morning. (Tôi uống một tách cà phê mỗi sáng.)
    • Brazil is a major exporter of coffee. (Brazil một nước xuất khẩu cà phê chính.)
    • She painted the wall a warm coffee color. ( ấy sơn bức tường một màu nâu cà phê ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have coffee": Uống cà phê, thường mang nghĩa gặp gỡ, trò chuyện.

    • Let's have coffee and catch up next week. (Chúng ta hãy uống cà phê trò chuyện vào tuần tới nhé.)
  • "Coffee break": Giờ giải lao (thườngnơi làm việc) để uống cà phê.

    • The team took a quick coffee break at 10:30. (Nhóm đã một giờ giải lao uống cà phê nhanh lúc 10:30.)
Biến thể từ gần giống
  • Coffee bean (n): Hạt cà phê.

    • Arabica and Robusta are two common types of coffee beans. (Arabica Robusta hai loại hạt cà phê phổ biến.)
  • Coffee shop / Café (n): Quán cà phê.

    • We met at a small coffee shop downtown. (Chúng tôi gặp nhau tại một quán cà phê nhỏtrung tâm thành phố.)
  • Coffee maker (n): Máy pha cà phê.

    • The new coffee maker brews a perfect cup in minutes. (Máy pha cà phê mới pha một tách hoàn hảo trong vài phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Java (n, informal): Cà phê (từ lóng, xuất phát từ tên một hòn đảo trồng cà phê).

    • I need a cup of java to wake up. (Tôi cần một tách cà phê để tỉnh táo.)
  • Brew (n, informal): Đồ uống pha chế, thường chỉ cà phê hoặc trà.

    • This is a strong brew. (Đây một ly cà phê đậm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "coffee" với tư cách động từ. "Coffee" chủ yếu được sử dụng như danh từ.)

Thành ngữ liên quan
  • Wake up and smell the coffee: (Nghĩa bóng) Hãy tỉnh táo nhận ra thực tế, đối mặt với sự thật.

    • You need to wake up and smell the coffee; the project is failing. (Anh cần phải tỉnh táo nhìn nhận thực tế đi; dự án đang thất bại.)
  • Coffee, tea, or me?: Một câu nói đùa hoặc mang tính quyến rũ, gợi ý lựa chọn giữa đồ uống người nói (xuất phát từ văn hóa đại chúng).

    • The flight attendant joked, "Coffee, tea, or me?" (Tiếp viên hàng không nói đùa, "Cà phê, trà, hay là tôi?")
coffee

He pours a cup of coffee at the breakfast table.

danh từ
  1. cà phê
  2. bột cà phê
  3. hột cà phê rang
  4. cây cà phê
  5. bữa ăn nhẹ cà phê ((cũng) coffee-and)
  6. màu cà phê