chocolate
Danh từ:
- Sôcôla: Một loại thực phẩm ngọt, thường có màu nâu, được làm từ hạt ca cao đã rang xay và nghiền mịn, thường được thêm đường, sữa và các thành phần khác.
- Kẹo sôcôla: Chỉ một viên kẹo, thanh kẹo hoặc sản phẩm ăn liền được làm chủ yếu từ sôcôla.
- Nước sôcôla: Một loại đồ uống nóng hoặc lạnh được pha chế từ bột ca cao hoặc sôcôla, thường với sữa và đường.
- Màu sôcôla: Một màu nâu đậm, giống như màu của sôcôla đen.
Tính từ:
- Có màu sôcôla: Mô tả một vật có màu nâu đậm giống màu của sôcôla.
Danh từ:
- I love eating dark chocolate. (Tôi thích ăn sôcôla đen.)
- She gave me a box of chocolates for my birthday. (Cô ấy tặng tôi một hộp kẹo sôcôla nhân dịp sinh nhật.)
- Would you like a cup of hot chocolate? (Bạn có muốn một tách nước sôcôla nóng không?)
- The walls were painted a warm chocolate. (Những bức tường được sơn một màu sôcôla ấm áp.)
Tính từ:
- She wore a beautiful chocolate-colored dress. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu sôcôla rất đẹp.)
"A chocolate": thường dùng để chỉ một viên kẹo sôcôla nhân dịp đặc biệt hoặc một món tráng miệng có sôcôla.
- He offered me a chocolate from the selection. (Anh ấy mời tôi một viên kẹo sôcôla từ hộp kẹo.)
"To be like a kid in a chocolate shop": Một cách diễn đạt không chính thức, có nghĩa là vô cùng hào hứng và vui sướng, có quá nhiều lựa chọn hấp dẫn.
- When he entered the electronics store, he was like a kid in a chocolate shop. (Khi bước vào cửa hàng điện tử, anh ta hào hứng như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo.)
Chocolaty (adj): Có hương vị hoặc đặc tính của sôcôla.
- The cake had a rich, chocolaty flavor. (Chiếc bánh có hương vị sôcôla đậm đà.)
Chocoholic (n): Người nghiện sôcôla, người rất thích và thường xuyên ăn sôcôla.
- My sister is a real chocoholic; she can't go a day without it. (Chị tôi đúng là một người nghiện sôcôla; chị ấy không thể đi một ngày mà không có nó.)
- Cocoa: Ca cao (thường chỉ bột hoặc chất lỏng trước khi chế biến thành sôcôla rắn).
- Brown: Màu nâu (khi nói về màu sắc).
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chocolate")
A chocolate-box scene/place: Một cảnh vật hoặc địa điểm quá đẹp, quá hoàn hảo và có phần giả tạo, giống như hình ảnh in trên hộp sôcôla.
- The village looked like a chocolate-box scene with its perfect cottages. (Ngôi làng trông như một cảnh trong hộp sôcôla với những ngôi nhà tranh hoàn hảo.)
To be one's chocolate: (Cách dùng không phổ biến, thường trong văn chương) Chỉ thứ gì đó là sở thích hoặc niềm đam mê đặc biệt của một người.
- Classical music is my chocolate. (Nhạc cổ điển là niềm đam mê của tôi.)
- sôcôla
- kẹo sôcôla
- nước sôcôla
- màu sôcôla
- có màu sôcôla