cocoa

/'koukou/
Học thuật
Thân thiện
cocoa

A child stirs a cup of hot cocoa with a marshmallow on top.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bột cacao: Bột màu nâu sẫm được làm từ hạt cacao đã rang xay, sau khi đã loại bỏ phần lớn chất béo ( cacao). Đây nguyên liệu chính để làm sô cô la nhiều loại đồ uống, bánh ngọt.
    • Nước cacao: Đồ uống nóng được pha chế từ bột cacao, thường kết hợp với sữa đường.
    • Màu nâu cacao: Màu nâu đặc trưng giống như bột cacao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This cake recipe requires two tablespoons of cocoa. (Công thức làm bánh này cần hai thìa bột cacao.)
    • On cold winter nights, I love to drink a cup of hot cocoa. (Vào những đêm mùa đông lạnh giá, tôi thích uống một cốc nước cacao nóng.)
    • She painted her room a warm cocoa color. ( ấy sơn phòng mình một màu nâu cacao ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cocoa" trong ngữ cảnh kinh tế/nông nghiệp: Thường dùng để chỉ cây cacao, hạt cacao hoặc ngành công nghiệp liên quan.
    • Ghana is a major producer of cocoa. (Ghana một nhà sản xuất cacao chính.)
  • "Cocoa" như một hương vị mô tả: Dùng để mô tả hương vị đặc trưng của cacao trong thực phẩm.
    • The ice cream has a rich cocoa flavor. (Kem hương vị cacao đậm đà.)
Biến thể từ liên quan
  • Cacao (danh từ): Từ gốc Tây Ban Nha, thường dùng để chỉ hạt cacao thô hoặc cây cacao trước khi chế biến.
    • Cacao beans are fermented and dried before being made into cocoa powder. (Hạt cacao được lên men phơi khô trước khi chế biến thành bột cacao.)
  • Cocoa butter (danh từ): cacao, chất béo tự nhiên chiết xuất từ hạt cacao, dùng trong mỹ phẩm thực phẩm.
  • Cocoa powder (danh từ): Bột cacao, dạng phổ biến nhất của từ "cocoa".
Từ đồng nghĩa
  • Chocolate powder (danh từ): Bột sô cô la (có thể chứa thêm đường sữa, khác với cocoa nguyên chất).
  • Hot chocolate (danh từ): Sô cô la nóng (đồ uống tương tự nước cacao nhưng thường ngọt béo hơn).
Cụm từ cố định
  • Cocoa bean (danh từ): Hạt cacao.
    • Cocoa beans grow inside large pods on the cacao tree. (Hạt cacao mọc bên trong những quả lớn trên cây cacao.)
  • Cocoa nib (danh từ): Nhân hạt cacao đã bóc vỏ, thường được dùng trong nấu ăn hoặc làm bánh.
    • Cocoa nibs add a crunchy texture and intense flavor to desserts. (Nhân hạt cacao thêm độ giòn hương vị đậm đà cho món tráng miệng.)
cocoa

A child stirs a cup of hot cocoa with a marshmallow on top.

danh từ+ Cách viết khác : (cocoa)
  1. (thực vật học) cây dừa
  2. quả dừa
danh từ
  1. bột cacao
  2. nước cacao
  3. màu cacao

Idioms

  • cocoa bean
    hột cacao
  • cocoa nib
    hột cacao đã bóc vỏ
  • cocoa powder
    thuốc súng nâu