cacao
/kekɑ:ou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây ca cao: Một loại cây nhiệt đới có nguồn gốc từ châu Mỹ, có tên khoa học là Theobroma cacao, được trồng để lấy hạt.
- Hạt ca cao: Hạt của cây ca cao, được dùng làm nguyên liệu chính để sản xuất sô-cô-la, bột ca cao và bơ ca cao.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cacao trees need a humid, tropical climate to grow. (Cây ca cao cần khí hậu nhiệt đới ẩm để phát triển.)
- The main ingredient in chocolate is roasted cacao beans. (Nguyên liệu chính trong sô-cô-la là hạt ca cao đã rang.)
- She bought a bag of raw cacao nibs for baking. (Cô ấy đã mua một túi hạt ca cao vỡ thô để làm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cacao bean": hạt ca cao, thường dùng để chỉ hạt trước khi qua chế biến.
- The farmers are harvesting cacao beans. (Những người nông dân đang thu hoạch hạt ca cao.)
"Cacao powder": bột ca cao, sản phẩm từ hạt ca cao đã được nghiền mịn sau khi loại bỏ chất béo.
- This recipe calls for unsweetened cacao powder. (Công thức này yêu cầu bột ca cao nguyên chất không đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Cocoa (n): Từ thông dụng hơn để chỉ bột ca cao đã qua chế biến hoặc thức uống làm từ nó. "Cacao" thường dùng để chỉ sản phẩm thô, ít chế biến hơn.
- I drink a cup of hot cocoa every morning. (Tôi uống một tách ca-cao nóng mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Cacao bean: hạt ca cao.
- Cocoa bean: hạt ca cao (cách gọi thông thường trong ngành công nghiệp thực phẩm).
danh từ
- (như) cacao-tree
- hột cacao